Kết quả AC Nagano Parceiro vs Tochigi City, 12h00 ngày 08/03

Hạng 3 Nhật Bản 2025 » vòng 4

  • AC Nagano Parceiro vs Tochigi City: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Kunitomo Suzuki (Assist:Riku Tosa)
  • 17'
    0-1
    Masahide Hiraoka
  • 30'
    0-2
    goal Riku Tosa (Assist:Kunitomo Suzuki)
  • 35'
    Hinata Konishi (Assist:Yushi Hasegawa) goal 
    1-2
  • 40'
    1-2
    Genya Sekino
  • 66'
    1-2
    Riku Tosa
  • 69'
    Kosuke Tanaka
    1-2
  • 80'
    Kohei Tomita
    1-2
  • 90'
    1-2
    Goal Disallowed
  • BXH Hạng 3 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • AC Nagano Parceiro vs Tochigi City: Số liệu thống kê

  • AC Nagano Parceiro
    Tochigi City
  • 6
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     

BXH Hạng 3 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Osaka FC 8 5 1 2 9 5 4 16 T T B T T B
2 Giravanz Kitakyushu 7 5 0 2 9 3 6 15 B T T B T T
3 Tochigi City 7 4 2 1 9 7 2 14 B H T T T H
4 Nara Club 8 3 4 1 12 10 2 13 T T H T H H
5 Kagoshima United 7 3 3 1 13 8 5 12 B T T H T H
6 Miyazaki 8 3 3 2 9 7 2 12 T H B T H H
7 Zweigen Kanazawa FC 6 3 1 2 9 7 2 10 T H B T B T
8 Fukushima United FC 6 3 1 2 11 10 1 10 H B T T B T
9 Kochi United 8 2 3 3 13 10 3 9 B T H B H T
10 Kamatamare Sanuki 7 2 3 2 6 6 0 9 T H B T B H
11 AC Nagano Parceiro 6 3 0 3 8 9 -1 9 T B T B T B
12 Vanraure Hachinohe FC 6 2 2 2 7 7 0 8 T H B B T H
13 FC Ryukyu 8 2 2 4 6 7 -1 8 B B B T H T
14 Tochigi SC 7 2 2 3 5 6 -1 8 B B H T B H
15 Thespa Kusatsu 8 2 2 4 9 13 -4 8 B B T B B H
16 SC Sagamihara 8 2 2 4 6 11 -5 8 B T H B H B
17 Azul Claro Numazu 6 1 3 2 5 5 0 6 T H H H B B
18 Matsumoto Yamaga FC 6 1 3 2 5 9 -4 6 H B H T H B
19 FC Gifu 8 1 3 4 9 14 -5 6 T B B B H H
20 Gainare Tottori 7 1 2 4 4 10 -6 5 H H B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation