Kết quả Stade Brestois vs Reims, 02h00 ngày 11/05
Kết quả Stade Brestois vs Reims Soi kèo phạt góc Stade Brestois vs Stade de Reims, 2h ngày 11/05 Đối đầu Stade Brestois vs Reims Lịch phát sóng Stade Brestois vs Reims Phong độ Stade Brestois gần đây Phong độ Reims gần đây
- Thứ bảy, Ngày 11/05/202402:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2023-2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.94O 2.5
0.85U 2.5
0.891
1.83X
3.752
4.00Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.81O 0.5
0.33U 0.5
2.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Brestois vs Reims
-
Sân vận động: Stade Francis-Le Ble
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ligue 1 2023-2024 » vòng 33
-
Stade Brestois vs Reims: Diễn biến chính
- 9'0-0Amadou Koné
- 25'0-1
Marshall Munetsi (Assist:Junya Ito)
- 45'Lilian Brassier (Assist:Kenny Lala)1-1
- 45'1-1Abdoul Koné
- 46'1-1Benjamin Stambouli
Amadou Koné - 62'1-1Benjamin Stambouli
- 67'1-1Reda Khadra
Keito Nakamura - 68'1-1Thomas Foket
Abdoul Koné - 68'1-1Amir Richardson
Marshall Munetsi - 73'Lilian Brassier1-1
- 73'Mathias Pereira Lage
Jeremy Le Douaron1-1 - 78'Adrien Lebeau
Mahdi Camara1-1 - 90'1-1Adama Bojang
Oumar Diakite - 90'Hugo Magnetti1-1
- 90'Jordan Amavi
Bradley Locko1-1 - 90'Billal Brahimi
Jonas Martin1-1
-
Stade Brestois vs Reims: Đội hình chính và dự bị
- Stade Brestois4-2-3-140Marco Bizot2Bradley Locko3Lilian Brassier5Brendan Chardonnet27Kenny Lala8Hugo Magnetti28Jonas Martin22Jeremy Le Douaron45Mahdi Camara7Martin Satriano9Steve Mounie22Oumar Diakite7Junya Ito10Teddy Teuma17Keito Nakamura72Amadou Koné15Marshall Munetsi33Abdoul Koné24Emmanuel Agbadou5Yunis Abdelhamid18Sergio Akieme94Yehvann Diouf
- Đội hình dự bị
- 21Billal Brahimi26Mathias Pereira Lage19Jordan Amavi14Adrien Lebeau30Gregoire Coudert11Axel Camblan25Julien Le Cardinal12Luc ZogbeThomas Foket 32Benjamin Stambouli 26Amir Richardson 8Adama Bojang 27Reda Khadra 14Mamadou Diakhon 67Nhoa Sangui 55Alexandre Olliero 96Arthur Tchaptchet 53
- Huấn luyện viên (HLV)
- Eric RoySamba Diawara
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Brestois vs Reims: Số liệu thống kê
- Stade BrestoisReims
- Giao bóng trước
-
- 3Phạt góc4
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng3
-
- 16Tổng cú sút8
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 8Sút ra ngoài3
-
- 3Cản sút3
-
- 15Sút Phạt14
-
- 60%Kiểm soát bóng40%
-
- 55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
- 484Số đường chuyền329
-
- 83%Chuyền chính xác72%
-
- 12Phạm lỗi12
-
- 3Việt vị4
-
- 59Đánh đầu35
-
- 26Đánh đầu thành công21
-
- 1Cứu thua4
-
- 14Rê bóng thành công19
-
- 4Thay người5
-
- 6Đánh chặn10
-
- 27Ném biên18
-
- 14Cản phá thành công19
-
- 8Thử thách9
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 122Pha tấn công90
-
- 67Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Ligue 1 2023/2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 22 | 10 | 2 | 81 | 33 | 48 | 76 | T T H B T T |
2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68 | 42 | 26 | 67 | T T B T T T |
3 | Stade Brestois | 34 | 17 | 10 | 7 | 53 | 34 | 19 | 61 | B B T H H T |
4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52 | 34 | 18 | 59 | T B T B T H |
5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40 | 29 | 11 | 55 | T H T T B H |
6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49 | 55 | -6 | 53 | T B T T T T |
7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 51 | B T B T H H |
8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 41 | 11 | 50 | H H T T B T |
9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 47 | B B B H T T |
10 | Rennes | 34 | 12 | 10 | 12 | 53 | 46 | 7 | 46 | B T B T H B |
11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42 | 46 | -4 | 43 | T H T B T B |
12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43 | 48 | -5 | 41 | H T H T B H |
13 | Strasbourg | 34 | 10 | 9 | 15 | 38 | 50 | -12 | 39 | T B B B T B |
14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30 | 55 | -25 | 33 | T B H H B B |
15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34 | 45 | -11 | 32 | B B H T B B |
16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35 | 58 | -23 | 29 | T T B B B B |
17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43 | 66 | -23 | 29 | B B B B B T |
18 | Clermont | 34 | 5 | 10 | 19 | 26 | 60 | -34 | 25 | H B T B B B |
UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation