Kết quả Lyon vs Reims, 21h00 ngày 09/02
Kết quả Lyon vs Reims Soi kèo phạt góc Lyon vs Reims, 21h ngày 09/02 Phong độ Lyon gần đây Phong độ Reims gần đây
- Chủ nhật, Ngày 09/02/202521:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.96O 3
0.94U 3
0.921
1.70X
3.802
4.80Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.79O 0.5
0.30U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyon vs Reims
-
Sân vận động: Parc Olympique Lyonnais
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ligue 1 2024-2025 » vòng 21
-
Lyon vs Reims: Diễn biến chính
- 11'0-0Oumar Diakite
- 31'Clinton Mata Pedro Lourenco0-0
- 36'Nicolas Tagliafico (Assist:Corentin Tolisso)1-0
- 58'Nicolas Tagliafico1-0
- 66'1-0Amadou Koné
John Patrick - 67'1-0Nhoa Sangui
- 68'Corentin Tolisso (Assist:Mathis Ryan Cherki)2-0
- 74'Thiago Almada
Nemanja Matic2-0 - 74'Ainsley Maitland-Niles
Sael Kumbedi2-0 - 74'Malick Fofana
Ernest Nuamah2-0 - 75'2-0Niama Sissoko
Oumar Diakite - 75'2-0Zabi Gueu
Sergio Akieme - 79'Mathis Ryan Cherki (Assist:Malick Fofana)3-0
- 81'Jordan Veretout
Tanner Tessmann3-0 - 81'Abner Vinicius Da Silva Santos
Nicolas Tagliafico3-0 - 87'3-0Zabi Gueu
- 88'3-0Hiroki Sekine
Junya Ito - 89'3-0Ikechukwu Orazi
Mamadou Diakhon - 90'Georges Mikautadze (Assist:Mathis Ryan Cherki)4-0
-
Lyon vs Reims: Đội hình chính và dự bị
- Lyon4-2-3-11Lucas Estella Perri3Nicolas Tagliafico19Moussa Niakhate22Clinton Mata Pedro Lourenco20Sael Kumbedi15Tanner Tessmann31Nemanja Matic37Ernest Nuamah8Corentin Tolisso18Mathis Ryan Cherki69Georges Mikautadze7Junya Ito22Oumar Diakite67Mamadou Diakhon30John Patrick6Valentin Atangana Edoa55Nhoa Sangui23Aurelio Buta24Mory Gbane21Cedric Kipre18Sergio Akieme94Yehvann Diouf
- Đội hình dự bị
- 23Thiago Almada11Malick Fofana7Jordan Veretout98Ainsley Maitland-Niles16Abner Vinicius Da Silva Santos55Duje Caleta-Car27Warmed Omari40Remy Descamps29Enzo MolebeHiroki Sekine 3Niama Sissoko 74Ikechukwu Orazi 73Amadou Koné 72Zabi Gueu 86Alexandre Olliero 20Teddy Teuma 10Malcolm Jeng 31Mohamed Diadie 64
- Huấn luyện viên (HLV)
- Paulo FonsecaSamba Diawara
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lyon vs Reims: Số liệu thống kê
- LyonReims
- Giao bóng trước
-
- 6Phạt góc6
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 15Tổng cú sút9
-
- 9Sút trúng cầu môn2
-
- 3Sút ra ngoài5
-
- 3Cản sút2
-
- 12Sút Phạt10
-
- 67%Kiểm soát bóng33%
-
- 69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
- 651Số đường chuyền300
-
- 88%Chuyền chính xác82%
-
- 10Phạm lỗi12
-
- 16Đánh đầu16
-
- 11Đánh đầu thành công5
-
- 2Cứu thua5
-
- 26Rê bóng thành công14
-
- 5Thay người5
-
- 8Đánh chặn8
-
- 12Ném biên15
-
- 26Cản phá thành công14
-
- 6Thử thách11
-
- 4Kiến tạo thành bàn0
-
- 20Long pass11
-
- 111Pha tấn công64
-
- 61Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Ligue 1 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 28 | 23 | 5 | 0 | 80 | 26 | 54 | 74 | T T T T T T |
2 | Monaco | 28 | 15 | 5 | 8 | 54 | 35 | 19 | 50 | B T H T T B |
3 | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 36 | 18 | 49 | T B T B B B |
4 | Lyon | 28 | 14 | 6 | 8 | 54 | 38 | 16 | 48 | B T T T B T |
5 | Nice | 28 | 13 | 8 | 7 | 52 | 35 | 17 | 47 | T T B H B B |
6 | Lille | 28 | 13 | 8 | 7 | 42 | 30 | 12 | 47 | T B T B T B |
7 | Strasbourg | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 35 | 10 | 46 | T H T T T T |
8 | Stade Brestois | 28 | 13 | 4 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | H B T H T T |
9 | Lens | 27 | 11 | 6 | 10 | 31 | 30 | 1 | 39 | B B T T B T |
10 | AJ Auxerre | 27 | 9 | 8 | 10 | 38 | 39 | -1 | 35 | H T B T H T |
11 | Toulouse | 27 | 9 | 7 | 11 | 35 | 33 | 2 | 34 | B T T H B B |
12 | Rennes | 27 | 10 | 2 | 15 | 38 | 37 | 1 | 32 | B T T B B T |
13 | Nantes | 28 | 7 | 9 | 12 | 33 | 47 | -14 | 30 | T B B T B T |
14 | Angers | 28 | 7 | 6 | 15 | 26 | 46 | -20 | 27 | H B B B B B |
15 | Reims | 27 | 6 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 26 | B B B B H T |
16 | Le Havre | 27 | 7 | 3 | 17 | 29 | 57 | -28 | 24 | B B T H B T |
17 | Saint Etienne | 26 | 5 | 5 | 16 | 26 | 63 | -37 | 20 | B H B H B B |
18 | Montpellier | 26 | 4 | 3 | 19 | 21 | 60 | -39 | 15 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation