Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi hôm nay, LTĐ Podillya Khmelnytskyi mới nhất

Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất hôm nay

  • 06/04 17:00
    Podillya Khmelnytskyi
    FC Victoria Mykolaivka
    ? - ?
    Vòng 2
  • 12/04 19:00
    FK Yarud Mariupol
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 3
  • 19/04 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Kremin Kremenchuk
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 19:00
    Dinaz Vyshgorod
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 5
  • 03/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Metalurh Zaporizhya
    ? - ?
    Vòng 6
  • 10/05 19:00
    FC Victoria Mykolaivka
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 7
  • 17/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    FK Yarud Mariupol
    ? - ?
    Vòng 8
  • 24/05 19:00
    Kremin Kremenchuk
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 9
  • 30/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Dinaz Vyshgorod
    ? - ?
    Vòng 10

Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 06/04 17:00
    Podillya Khmelnytskyi
    FC Victoria Mykolaivka
    ? - ?
    Vòng 2
  • 12/04 19:00
    FK Yarud Mariupol
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 3
  • 19/04 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Kremin Kremenchuk
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 19:00
    Dinaz Vyshgorod
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 5
  • 03/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Metalurh Zaporizhya
    ? - ?
    Vòng 6
  • 10/05 19:00
    FC Victoria Mykolaivka
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 7
  • 17/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    FK Yarud Mariupol
    ? - ?
    Vòng 8
  • 24/05 19:00
    Kremin Kremenchuk
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 9
  • 30/05 19:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Dinaz Vyshgorod
    ? - ?
    Vòng 10

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 0 0 0 0 0 0 0 23
2 Nyva Ternopil 1 1 0 0 2 1 1 19 T
3 FC Mynai 1 1 0 0 2 1 1 19 T
4 FK Yarud Mariupol 1 0 1 0 0 0 0 19 H
5 Metalurh Zaporizhya 1 0 0 1 1 2 -1 17 B
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 1 0 1 0 0 0 0 14 H
7 Dinaz Vyshgorod 1 0 0 1 1 2 -1 13 B
8 Podillya Khmelnytskyi 1 1 0 0 2 1 1 11 T
9 Kremin Kremenchuk 1 0 0 1 1 2 -1 6 B