Kết quả Podillya Khmelnytskyi hôm nay, KQ Podillya Khmelnytskyi mới nhất
Kết quả Podillya Khmelnytskyi mới nhất hôm nay
- 30/03 16:00Metalurh ZaporizhyaPodillya Khmelnytskyi 10 - 2Vòng 1
- 23/11 18:10Podillya KhmelnytskyiFK Epitsentr Dunayivtsi 10 - 1Vòng 18
- 16/11 19:001 Nyva TernopilPodillya Khmelnytskyi 11 - 0Vòng 17
- 03/11 17:00Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny1 - 1Vòng 15
- 27/10 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskPodillya Khmelnytskyi1 - 0Vòng 14
- 19/10 18:30Podillya KhmelnytskyiFC Mynai0 - 1Vòng 13
- 13/10 18:30FC Bukovyna chernivtsiPodillya Khmelnytskyi0 - 0Vòng 12
- 14/03 16:00Podillya KhmelnytskyiKulykiv0 - 0
- 19/02 19:30Metalist 1925 KharkivPodillya Khmelnytskyi0 - 0
- 16/02 18:00Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny0 - 0
Kết quả Podillya Khmelnytskyi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 14/03 16:00Podillya KhmelnytskyiKulykiv0 - 0
- 19/02 19:30Metalist 1925 KharkivPodillya Khmelnytskyi0 - 0
- 16/02 18:00Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny0 - 0
- 30/03 16:00Metalurh ZaporizhyaPodillya Khmelnytskyi 10 - 2Vòng 1
- 23/11 18:10Podillya KhmelnytskyiFK Epitsentr Dunayivtsi 10 - 1Vòng 18
- 16/11 19:001 Nyva TernopilPodillya Khmelnytskyi 11 - 0Vòng 17
- 03/11 17:00Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny1 - 1Vòng 15
- 27/10 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskPodillya Khmelnytskyi1 - 0Vòng 14
- 19/10 18:30Podillya KhmelnytskyiFC Mynai0 - 1Vòng 13
- 13/10 18:30FC Bukovyna chernivtsiPodillya Khmelnytskyi0 - 0Vòng 12
- Kết quả Podillya Khmelnytskyi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Podillya Khmelnytskyi mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | FC Mynai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20 | T H |
3 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 18 | B H |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |