Lịch thi đấu Bravos do Maquis hôm nay, LTĐ Bravos do Maquis mới nhất

Lịch thi đấu Bravos do Maquis mới nhất hôm nay

  • 21/02 21:00
    Santa Rita FC
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 11
  • 12/06 21:00
    CRD Libolo
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 24
  • 11/03 21:00
    Bravos do Maquis
    Cuando Cubango
    ? - ?
    Vòng 22
  • 12/04 21:00
    Bravos do Maquis
    Interclube Luanda
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    Progresso da Lunda Sul
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 25
  • 26/04 21:30
    Bravos do Maquis
    Academica Do Lobito
    ? - ?
    Vòng 26
  • 04/05 22:00
    Primeiro de Agosto
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 27
  • 11/05 21:30
    Bravos do Maquis
    Sagrada Esperanca
    ? - ?
    Vòng 28

Lịch thi đấu Bravos do Maquis mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Bravos do Maquis mới nhất ở giải VĐQG Angola

  • 21/02 21:00
    Santa Rita FC
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 11
  • 12/06 21:00
    CRD Libolo
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 24
  • 11/03 21:00
    Bravos do Maquis
    Cuando Cubango
    ? - ?
    Vòng 22
  • 12/04 21:00
    Bravos do Maquis
    Interclube Luanda
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    Progresso da Lunda Sul
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 25
  • 26/04 21:30
    Bravos do Maquis
    Academica Do Lobito
    ? - ?
    Vòng 26
  • 04/05 22:00
    Primeiro de Agosto
    Bravos do Maquis
    ? - ?
    Vòng 27
  • 11/05 21:30
    Bravos do Maquis
    Sagrada Esperanca
    ? - ?
    Vòng 28

BXH VĐQG Angola mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 23 15 7 1 35 10 25 52 T H T B H H
2 Wiliete 23 16 3 4 40 16 24 51 T T H T T B
3 Primeiro de Agosto 23 11 10 2 29 16 13 43 T H H H H T
4 Bravos do Maquis 23 8 12 3 25 16 9 36 H H H T T H
5 Desportivo Huila 23 10 5 8 22 18 4 35 T T T B T T
6 Interclube Luanda 23 8 10 5 27 14 13 34 B B H T T T
7 Sagrada Esperanca 21 9 7 5 19 16 3 34 T T T B H H
8 CD Sao Salvador 23 9 6 8 25 20 5 33 B B T T B B
9 Academica Do Lobito 23 6 9 8 19 27 -8 27 B H H T H B
10 Kabuscorp do Palanca 22 6 8 8 18 21 -3 26 B T B B H T
11 CRD Libolo 23 5 10 8 19 23 -4 25 B T B H T H
12 Progresso da Lunda Sul 21 5 7 9 14 20 -6 22 B T H B B B
13 Luanda CIty 23 4 6 13 19 34 -15 18 H H B H B H
14 Isaac de Benguela 22 3 6 13 19 35 -16 15 B B T H B T
15 Carmona 22 2 9 11 10 37 -27 15 B H B H H B
16 Santa Rita FC 22 2 7 13 8 25 -17 13 H B B B B H

CAF CL qualifying Relegation