Đối đầu Malisheva vs Prishtina, 20h00 ngày 04/4

VĐQG Kosovo 2024-2025: Malisheva vs Prishtina

  • Giải đấu: VĐQG Kosovo
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 04/4/2025 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Malisheva vs Prishtina trước đây

  • 21/12/2024
    Prishtina
    0 - 0
    Malisheva
    0 - 0
    D
  • 19/10/2024
    Malisheva
    1 - 3
    Prishtina
    1 - 2
    L
  • 21/04/2024
    Malisheva
    0 - 1
    Prishtina
    0 - 0
    L
  • 21/02/2024
    Prishtina
    0 - 2
    Malisheva
    0 - 1
    W
  • 01/11/2023
    Malisheva
    1 - 0
    Prishtina
    0 - 0
    W
  • 26/08/2023
    Prishtina
    3 - 1
    Malisheva
    2 - 0
    L
  • 14/05/2023
    Malisheva
    1 - 1
    Prishtina
    0 - 0
    D
  • 12/03/2023
    Prishtina
    1 - 2
    Malisheva
    0 - 1
    W
  • 09/11/2022
    Malisheva
    2 - 1
    Prishtina
    1 - 1
    W
  • 14/09/2022
    Prishtina
    4 - 2
    Malisheva
    4 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Malisheva vs Prishtina

- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Prishtina: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Prishtina: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Kosovo 10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Prishtina: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Malisheva (sân nhà) 5 2 1 2
Malisheva (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Malisheva thắng
Bại: là số trận Malisheva thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MalishevaPrishtina trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Kosovo 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KF Drita Gjilan 26 17 6 3 47 19 28 57 T T B T H T
2 KF Ballkani 26 11 9 6 38 27 11 42 H B H B T H
3 Malisheva 26 11 8 7 34 27 7 41 H T B T H B
4 Prishtina 26 8 11 7 32 28 4 35 B H H B H T
5 Gjilani 26 9 8 9 34 37 -3 35 H T T B H B
6 KF Ferizaj 26 10 5 11 30 35 -5 35 T B T T B T
7 FC Suhareka 26 9 5 12 34 41 -7 32 B B B T B T
8 KF Dukagjini 26 9 5 12 22 31 -9 32 H B T T H B
9 KF Llapi 26 7 9 10 26 27 -1 30 H H T B T H
10 KF Feronikeli 26 3 6 17 17 42 -25 15 H T B B H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: