Phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất

Phong độ Prishtina gần đây

  • 04/04/2025
    Malisheva
    Prishtina
    1 - 0
    L
  • 29/03/2025
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 1
    W
  • 15/03/2025
    Gjilani
    Prishtina
    0 - 1
    D
  • 12/03/2025
    Prishtina
    KF Dukagjini
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    KF Ballkani
    Prishtina
    0 - 0
    D
  • 04/03/2025
    Prishtina
    KF Llapi
    0 - 0
    D
  • 23/02/2025
    KF Ferizaj
    Prishtina 1
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Prishtina
    KF Drita Gjilan
    2 - 0
    D
  • 27/02/2025
    Weil Raz Niemi
    Prishtina
    0 - 1
    W
  • 12/02/2025
    Prishtina
    FC Suhareka
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Prishtina gần đây, KQ Prishtina mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 4 3

Thống kê phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Kosovo 8 1 4 3
- Cúp QG Kosovo 2 2 0 0

Phong độ Prishtina gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Prishtina mới nhất ở giải VĐQG Kosovo

  • 04/04/2025
    Malisheva
    Prishtina
    1 - 0
    L
  • 29/03/2025
    Prishtina
    KF Feronikeli
    1 - 1
    W
  • 15/03/2025
    Gjilani
    Prishtina
    0 - 1
    D
  • 12/03/2025
    Prishtina
    KF Dukagjini
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    KF Ballkani
    Prishtina
    0 - 0
    D
  • 04/03/2025
    Prishtina
    KF Llapi
    0 - 0
    D
  • 23/02/2025
    KF Ferizaj
    Prishtina 1
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Prishtina
    KF Drita Gjilan
    2 - 0
    D
  • - Kết quả Prishtina mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo

  • 27/02/2025
    Weil Raz Niemi
    Prishtina
    0 - 1
    W
  • 12/02/2025
    Prishtina
    FC Suhareka
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Prishtina gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Prishtina (sân nhà) 7 3 0 0
Prishtina (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua

BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KF Drita Gjilan 27 18 6 3 48 19 29 60 T B T H T T
2 Malisheva 27 12 8 7 35 27 8 44 T B T H B T
3 KF Ballkani 26 11 9 6 38 27 11 42 H B H B T H
4 Prishtina 27 8 11 8 32 29 3 35 H H B H T B
5 Gjilani 26 9 8 9 34 37 -3 35 H T T B H B
6 KF Ferizaj 26 10 5 11 30 35 -5 35 T B T T B T
7 FC Suhareka 26 9 5 12 34 41 -7 32 B B B T B T
8 KF Dukagjini 26 9 5 12 22 31 -9 32 H B T T H B
9 KF Llapi 26 7 9 10 26 27 -1 30 H H T B T H
10 KF Feronikeli 27 3 6 18 17 43 -26 15 T B B H B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo