Kết quả Metalist Kharkiv hôm nay, KQ Metalist Kharkiv mới nhất
Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất hôm nay
- 06/04 18:00Metalist KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Vòng 1
- 23/11 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 18
- 16/11 17:00Metalist KharkivFC Mynai2 - 0Vòng 17
- 09/11 18:301 FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv1 - 0Vòng 16
- 19/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 13
- 13/10 16:00Metalist KharkivNyva Ternopil0 - 0Vòng 12
- 15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
- 04/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv0 - 0
- 01/03 21:00Metalist KharkivFC Uzhgorod0 - 0
- 22/02 19:30Metalist KharkivPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
- 04/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv0 - 0
- 01/03 21:00Metalist KharkivFC Uzhgorod0 - 0
- 22/02 19:30Metalist KharkivPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
- 06/04 18:00Metalist KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Vòng 1
- 23/11 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 18
- 16/11 17:00Metalist KharkivFC Mynai2 - 0Vòng 17
- 09/11 18:301 FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv1 - 0Vòng 16
- 19/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 13
- 13/10 16:00Metalist KharkivNyva Ternopil0 - 0Vòng 12
- Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24 | H |
2 | Nyva Ternopil | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 22 | T T |
3 | FC Mynai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20 | T H |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 18 | B H |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17 | H T |
7 | Dinaz Vyshgorod | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12 | T H |
9 | Kremin Kremenchuk | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 | B B |