Kết quả Marumo Gallants FC hôm nay, KQ Marumo Gallants FC mới nhất
Kết quả Marumo Gallants FC mới nhất hôm nay
- 05/04 20:00Marumo Gallants FCSupersport United0 - 1Vòng 25
- 30/03 22:30TS GalaxyMarumo Gallants FC0 - 1Vòng 24
- 15/03 20:30Cape Town CityMarumo Gallants FC0 - 1Vòng 23
- 13/03 01:10Marumo Gallants FCSekhukhune United0 - 0Vòng 22
- 05/03 00:30Marumo Gallants FCStellenbosch FC0 - 0Vòng 21
- 01/03 22:45Marumo Gallants FCOrlando Pirates1 - 0Vòng 20
- 23/02 20:30Marumo Gallants FCPolokwane City FC0 - 0Vòng 19
- 20/02 00:30Marumo Gallants FCMamelodi Sundowns 11 - 0Vòng 18
- 09/03 20:00Durban CityMarumo Gallants FC0 - 0
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [1-4]
- 15/02 20:00Marumo Gallants FCAmaZulu1 - 0
Kết quả Marumo Gallants FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 09/03 20:00Durban CityMarumo Gallants FC0 - 0
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [1-4]
- 15/02 20:00Marumo Gallants FCAmaZulu1 - 0
- 05/04 20:00Marumo Gallants FCSupersport United0 - 1Vòng 25
- 30/03 22:30TS GalaxyMarumo Gallants FC0 - 1Vòng 24
- 15/03 20:30Cape Town CityMarumo Gallants FC0 - 1Vòng 23
- 13/03 01:10Marumo Gallants FCSekhukhune United0 - 0Vòng 22
- 05/03 00:30Marumo Gallants FCStellenbosch FC0 - 0Vòng 21
- 01/03 22:45Marumo Gallants FCOrlando Pirates1 - 0Vòng 20
- 23/02 20:30Marumo Gallants FCPolokwane City FC0 - 0Vòng 19
- 20/02 00:30Marumo Gallants FCMamelodi Sundowns 11 - 0Vòng 18
- Kết quả Marumo Gallants FC mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Nam Phi
- Kết quả Marumo Gallants FC mới nhất ở giải VĐQG Nam Phi
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Maritzburg United | 24 | 13 | 7 | 4 | 33 | 18 | 15 | 46 | B T H H T H |
2 | Kruger United | 24 | 11 | 7 | 6 | 31 | 22 | 9 | 40 | T T T T H T |
3 | Casric Stars | 24 | 11 | 6 | 7 | 31 | 23 | 8 | 39 | H B T T H T |
4 | Orbit College | 24 | 10 | 9 | 5 | 25 | 18 | 7 | 39 | H H H H B T |
5 | JDR Stars | 24 | 10 | 7 | 7 | 28 | 28 | 0 | 37 | H H T B H B |
6 | Black Leopards | 24 | 9 | 8 | 7 | 32 | 29 | 3 | 35 | B H T H H T |
7 | Milford | 23 | 9 | 6 | 8 | 28 | 29 | -1 | 33 | B B T B H B |
8 | Baroka FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 | 36 | -3 | 33 | T H B B H T |
9 | Highbury | 24 | 8 | 7 | 9 | 24 | 21 | 3 | 31 | T B H H T B |
10 | Pretoria Univ | 24 | 7 | 10 | 7 | 21 | 23 | -2 | 31 | H B B H T H |
11 | Hungry Lions | 24 | 8 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 30 | B B B H B T |
12 | Pretoria Callies | 23 | 7 | 6 | 10 | 16 | 23 | -7 | 27 | B T B H T B |
13 | Upington City | 24 | 6 | 8 | 10 | 23 | 27 | -4 | 26 | B T B B B B |
14 | Cape Town Spurs | 24 | 5 | 9 | 10 | 19 | 27 | -8 | 24 | H T B T H H |
15 | Venda | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 | 28 | -5 | 23 | H H T T B B |
16 | Leruma United | 24 | 5 | 6 | 13 | 15 | 33 | -18 | 21 | T H H H H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs