Đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai, 17h00 ngày 05/4
Kết quả Okzhetpes vs Tobol Kostanai Đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai Phong độ Okzhetpes gần đây Phong độ Tobol Kostanai gần đây
VĐQG Kazakhstan 2025: Okzhetpes vs Tobol Kostanai
- Giải đấu: VĐQG KazakhstanMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 05/4/2025 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai trước đây
- 23/07/2023Tobol Kostanai2 - 0Okzhetpes1 - 0L
- 28/05/2023Okzhetpes1 - 2Tobol Kostanai1 - 1L
- 24/11/2020Okzhetpes0 - 2Tobol Kostanai0 - 1L
- 22/09/2020Tobol Kostanai1 - 0Okzhetpes0 - 0L
- 15/09/2019Tobol Kostanai1 - 0Okzhetpes0 - 0L
- 23/06/2019Tobol Kostanai2 - 0Okzhetpes0 - 0L
- 14/04/2019Okzhetpes1 - 2Tobol Kostanai0 - 1L
- 22/10/2017Tobol Kostanai4 - 1Okzhetpes3 - 0L
- 20/05/2017Tobol Kostanai5 - 1Okzhetpes2 - 0L
- 18/03/2017Okzhetpes1 - 0Tobol Kostanai1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 0 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Kazakhstan | 10 | 1 | 0 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okzhetpes vs Tobol Kostanai: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Okzhetpes (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Okzhetpes (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Okzhetpes thắng
Bại: là số trận Okzhetpes thua
Thắng: là số trận Okzhetpes thắng
Bại: là số trận Okzhetpes thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kazakhstan mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Okzhetpes và Tobol Kostanai trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kazakhstan mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kazakhstan 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Kairat Almaty | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
2 | Lokomotiv Astana | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
3 | FK Aktobe Lento | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | H T T |
4 | Tobol Kostanai | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
5 | FK Yelimay Semey | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | B T H |
6 | Okzhetpes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T H |
7 | Turan Turkistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
8 | Zhenis | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
9 | FK Atyrau | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | T B B |
10 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B H |
11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | H B H |
12 | Ulytau Zhezkazgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H H B |
14 | Ordabasy | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | -4 | 2 | H B H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: