Đối đầu Levadiakos vs Panserraikos, 21h00 ngày 05/4
Kết quả Levadiakos vs Panserraikos Đối đầu Levadiakos vs Panserraikos Phong độ Levadiakos gần đây Phong độ Panserraikos gần đây
VĐQG Hy Lạp 2024-2025: Levadiakos vs Panserraikos
- Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Levadiakos vs Panserraikos trước đây
- 05/01/2025Levadiakos1 - 0Panserraikos0 - 0W
- 15/09/2024Panserraikos2 - 2Levadiakos2 - 0D
- 22/02/2009Panserraikos1 - 0Levadiakos0 - 0L
- 01/11/2008Levadiakos0 - 0Panserraikos0 - 0D
- 28/07/2024Panserraikos1 - 1Levadiakos1 - 0D
- 01/12/2016Levadiakos3 - 1Panserraikos3 - 0W
- 20/05/2007Levadiakos3 - 2Panserraikos2 - 0W
- 08/01/2007Panserraikos3 - 1Levadiakos1 - 0L
- 17/04/2005Panserraikos3 - 0Levadiakos0 - 0L
- 12/12/2004Levadiakos2 - 0Panserraikos0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Levadiakos vs Panserraikos
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadiakos vs Panserraikos: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadiakos vs Panserraikos: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Hy Lạp | 4 | 1 | 2 | 1 |
Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 1 | 0 | 0 |
Hạng 2 Hy Lạp | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadiakos vs Panserraikos: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Levadiakos (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
Levadiakos (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Levadiakos thắng
Bại: là số trận Levadiakos thua
Thắng: là số trận Levadiakos thắng
Bại: là số trận Levadiakos thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Levadiakos và Panserraikos trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aris Thessaloniki | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45 | T |
2 | Atromitos Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38 | T |
3 | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 36 | B |
4 | Asteras Tripolis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 35 | B |
Cập nhật: