Kết quả Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE), 19h55 ngày 04/01
Kết quả Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE) Đối đầu Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE) Phong độ Al-Hamriyah gần đây Phong độ Al Arabi(UAE) gần đây
- Thứ bảy, Ngày 04/01/202519:55
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.88-1
0.88O 2.75
0.96U 2.75
0.801
4.75X
3.702
1.57Hiệp 1+0.25
1.14-0.25
0.63O 1
0.71U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất UAE 2024-2025 » vòng 11
-
Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE): Diễn biến chính
- 10'0-0
- 13'Aleksandar Desancic1-0
- 17'1-0
- 23'1-0
- 57'1-1
Mouhameth Diop
- 68'1-1
- BXH Hạng nhất UAE
- BXH bóng đá UAE mới nhất
-
Al-Hamriyah vs Al Arabi(UAE): Số liệu thống kê
- Al-HamriyahAl Arabi(UAE)
- 6Phạt góc7
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 14Tổng cú sút11
-
- 8Sút trúng cầu môn5
-
- 6Sút ra ngoài6
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
- 95Pha tấn công217
-
- 72Tấn công nguy hiểm71
-
BXH Hạng nhất UAE 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Dhafra | 20 | 13 | 5 | 2 | 34 | 13 | 21 | 44 | T T T T H H |
2 | Ahli Al-Fujirah | 19 | 11 | 5 | 3 | 35 | 20 | 15 | 38 | T H B T H H |
3 | Dubai United | 20 | 11 | 3 | 6 | 41 | 28 | 13 | 36 | T T B T T T |
4 | Dibba Al-Fujairah | 18 | 11 | 1 | 6 | 37 | 18 | 19 | 34 | T T T T B B |
5 | Al Arabi(UAE) | 18 | 10 | 3 | 5 | 32 | 18 | 14 | 33 | H T B B T B |
6 | Hatta | 18 | 9 | 4 | 5 | 32 | 24 | 8 | 31 | T B B T B T |
7 | Emirates Club | 19 | 9 | 3 | 7 | 28 | 28 | 0 | 30 | T T T T T B |
8 | Al-Thaid | 18 | 5 | 7 | 6 | 23 | 28 | -5 | 22 | T B H B B T |
9 | Masfut | 18 | 5 | 5 | 8 | 21 | 24 | -3 | 20 | B B T T B B |
10 | Al-Jazira Al-Hamra | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 33 | -15 | 17 | B T H B H B |
11 | Al-Hamriyah | 18 | 3 | 7 | 8 | 24 | 33 | -9 | 16 | B B B H H H |
12 | Gulf United FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 39 | -16 | 16 | B T B H H H |
13 | Majd FC | 18 | 3 | 5 | 10 | 20 | 28 | -8 | 14 | B B B B T T |
14 | Gulf Heroes FC | 18 | 1 | 3 | 14 | 19 | 53 | -34 | 6 | B B B B B B |
15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team