Kết quả Adanaspor vs Istanbulspor, 20h00 ngày 29/03
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202520:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.80O 2.5
0.83U 2.5
0.971
3.20X
3.252
2.00Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.17O 1
0.74U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adanaspor vs Istanbulspor
-
Sân vận động: Adana 5 Ocak Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2024-2025 » vòng 31
-
Adanaspor vs Istanbulspor: Diễn biến chính
- 30'Oguzhan Matur0-0
- 37'0-0Dijlan Aydin
- 41'Amadou Ciss0-0
- 48'Daniel Joao Santos Candeias0-0
- 67'0-1
Florian Loshaj (Assist:Okan Erdogan)
- 83'0-2
Emir Kaan Gultekin (Assist:David Sambissa)
- 85'0-2Isa Dogan
- 90'0-2Yunus Bahadir
- BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Adanaspor vs Istanbulspor: Số liệu thống kê
- AdanasporIstanbulspor
- 1Phạt góc6
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 3Thẻ vàng3
-
- 10Tổng cú sút23
-
- 0Sút trúng cầu môn7
-
- 10Sút ra ngoài16
-
- 37%Kiểm soát bóng63%
-
- 26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
- 267Số đường chuyền452
-
- 13Phạm lỗi14
-
- 3Việt vị1
-
- 7Cứu thua0
-
- 14Rê bóng thành công22
-
- 6Đánh chặn10
-
- 1Woodwork1
-
- 15Thử thách8
-
- 85Pha tấn công103
-
- 31Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kocaelispor | 31 | 18 | 8 | 5 | 47 | 25 | 22 | 62 | H H H H H T |
2 | Karagumruk | 32 | 17 | 8 | 7 | 51 | 30 | 21 | 59 | T B T H T T |
3 | Erzurum BB | 32 | 16 | 6 | 10 | 45 | 27 | 18 | 54 | H B T T T B |
4 | Istanbulspor | 32 | 16 | 4 | 12 | 54 | 30 | 24 | 52 | H T B T T T |
5 | Genclerbirligi | 31 | 14 | 9 | 8 | 40 | 32 | 8 | 51 | H T H B B T |
6 | Bandirmaspor | 31 | 14 | 9 | 8 | 41 | 38 | 3 | 51 | B T T H T H |
7 | Corum Belediyespor | 32 | 12 | 11 | 9 | 43 | 36 | 7 | 47 | B B T T H H |
8 | Amedspor | 32 | 11 | 14 | 7 | 35 | 28 | 7 | 47 | H H T B T H |
9 | Keciorengucu | 32 | 12 | 9 | 11 | 51 | 43 | 8 | 45 | T H B B B T |
10 | Erokspor | 32 | 11 | 12 | 9 | 47 | 41 | 6 | 45 | H H H T T H |
11 | Umraniyespor | 31 | 12 | 9 | 10 | 42 | 36 | 6 | 45 | H B H T T H |
12 | Boluspor | 32 | 12 | 9 | 11 | 39 | 33 | 6 | 45 | H T T B H B |
13 | 76 Igdir Belediye spor | 32 | 12 | 9 | 11 | 35 | 30 | 5 | 45 | T T H T H H |
14 | Sakaryaspor | 32 | 10 | 12 | 10 | 43 | 46 | -3 | 42 | B B H T B T |
15 | Pendikspor | 31 | 11 | 8 | 12 | 38 | 40 | -2 | 41 | H B T B B H |
16 | Ankaragucu | 31 | 11 | 5 | 15 | 39 | 37 | 2 | 38 | T B T H B B |
17 | S.Urfaspor | 32 | 10 | 7 | 15 | 40 | 44 | -4 | 37 | T B H B B T |
18 | Manisa BB Spor | 32 | 11 | 4 | 17 | 39 | 44 | -5 | 37 | B B H T B B |
19 | Adanaspor | 32 | 6 | 9 | 17 | 27 | 52 | -25 | 27 | T T B B B B |
20 | Yeni Malatyaspor | 32 | 0 | 0 | 32 | 11 | 115 | -104 | -21 | B B B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation