Kết quả Tamworth vs Wealdstone FC, 02h45 ngày 05/03
Kết quả Tamworth vs Wealdstone FC Đối đầu Tamworth vs Wealdstone FC Phong độ Tamworth gần đây Phong độ Wealdstone FC gần đây
- Thứ tư, Ngày 05/03/202502:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.77O 2.5
0.89U 2.5
0.911
2.20X
3.102
2.87Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 0.5
0.35U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tamworth vs Wealdstone FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 5 Anh 2024-2025 » vòng 36
-
Tamworth vs Wealdstone FC: Diễn biến chính
- 45'0-0Craig Eastmond
- 46'0-0Craig Eastmond
- 51'Nathan Tshikuna (Assist:Ben Crompton)1-0
- 54'1-0Alex Dyer
- 54'Nathan Tshikuna2-0
- 59'Ben Crompton2-0
- 71'Daniel Creaney (Assist:Callum Cockerill-Mollett)3-0
- 89'3-0Sam Ashford
- 90'3-1
Anthony Georgiou
- 90'Haydn Hollis3-1
- 90'Alex Fletcher (Assist:Daniel Creaney)4-1
- BXH Hạng 5 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Tamworth vs Wealdstone FC: Số liệu thống kê
- TamworthWealdstone FC
- 5Phạt góc0
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 19Tổng cú sút4
-
- 10Sút trúng cầu môn2
-
- 9Sút ra ngoài2
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 2Cứu thua6
-
- 106Pha tấn công90
-
- 67Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng 5 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Barnet | 41 | 28 | 7 | 6 | 85 | 35 | 50 | 91 | T T T T T B |
2 | York City | 41 | 25 | 8 | 8 | 80 | 38 | 42 | 83 | H T B T T T |
3 | Forest Green Rovers | 41 | 20 | 15 | 6 | 61 | 37 | 24 | 75 | H T H B T B |
4 | Oldham Athletic | 40 | 17 | 15 | 8 | 57 | 41 | 16 | 66 | H H T H T B |
5 | Halifax Town | 41 | 17 | 13 | 11 | 47 | 38 | 9 | 64 | T B B H B H |
6 | Gateshead | 41 | 18 | 9 | 14 | 69 | 58 | 11 | 63 | B B B B B T |
7 | Rochdale | 39 | 17 | 10 | 12 | 57 | 39 | 18 | 61 | H B H B T H |
8 | Altrincham | 41 | 16 | 12 | 13 | 62 | 52 | 10 | 60 | B B B H H T |
9 | Southend United | 41 | 15 | 15 | 11 | 52 | 47 | 5 | 60 | T H T B T H |
10 | Tamworth | 41 | 15 | 12 | 14 | 55 | 61 | -6 | 57 | T H T T T B |
11 | Hartlepool United | 41 | 13 | 16 | 12 | 52 | 51 | 1 | 55 | B H H T T T |
12 | Eastleigh | 41 | 13 | 15 | 13 | 54 | 52 | 2 | 54 | H B H B B H |
13 | Aldershot Town | 40 | 13 | 14 | 13 | 63 | 65 | -2 | 53 | T T H T B T |
14 | Sutton United | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 | 54 | -2 | 52 | B B T H B H |
15 | Yeovil Town | 41 | 14 | 10 | 17 | 46 | 53 | -7 | 52 | B B B T T B |
16 | Braintree Town | 41 | 14 | 9 | 18 | 47 | 54 | -7 | 51 | T B T T B T |
17 | Solihull Moors | 40 | 13 | 9 | 18 | 54 | 60 | -6 | 48 | H T H B H B |
18 | Wealdstone FC | 41 | 12 | 12 | 17 | 51 | 68 | -17 | 48 | T T B B T T |
19 | Woking | 40 | 10 | 16 | 14 | 41 | 53 | -12 | 46 | H B B H T H |
20 | Dagenham Redbridge | 41 | 10 | 13 | 18 | 52 | 59 | -7 | 43 | B B T H T B |
21 | Boston United | 40 | 11 | 10 | 19 | 45 | 59 | -14 | 43 | T T B T T B |
22 | Maidenhead United | 41 | 11 | 8 | 22 | 47 | 72 | -25 | 41 | B T B H B T |
23 | AFC Fylde | 41 | 11 | 6 | 24 | 47 | 76 | -29 | 39 | B B T B B B |
24 | Ebbsfleet United | 41 | 2 | 13 | 26 | 34 | 88 | -54 | 19 | B B T H H B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh