Kết quả Forres Mechanics vs Clachnacuddin, 22h00 ngày 29/03
Kết quả Forres Mechanics vs Clachnacuddin Phong độ Forres Mechanics gần đây Phong độ Clachnacuddin gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Forres Mechanics vs Clachnacuddin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Scotland (Highland) 2024-2025 » vòng 33
-
Forres Mechanics vs Clachnacuddin: Diễn biến chính
- BXH Hạng 4 Scotland (Highland)
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Forres Mechanics vs Clachnacuddin: Số liệu thống kê
- Forres MechanicsClachnacuddin
BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Brora Rangers | 33 | 26 | 1 | 6 | 114 | 29 | 85 | 79 | B B T T T T |
2 | Brechin City | 33 | 24 | 7 | 2 | 80 | 28 | 52 | 79 | T B T T T T |
3 | Banks o Dee | 33 | 22 | 5 | 6 | 76 | 27 | 49 | 71 | T T T B T T |
4 | Inverurie Loco Works | 33 | 21 | 6 | 6 | 72 | 32 | 40 | 69 | T T T H T T |
5 | fraserburgh | 32 | 15 | 12 | 5 | 66 | 36 | 30 | 57 | H T T H T B |
6 | Buckie Thistle FC | 33 | 16 | 7 | 10 | 72 | 44 | 28 | 55 | T T H T H T |
7 | Clachnacuddin | 32 | 17 | 4 | 11 | 70 | 44 | 26 | 55 | B H T T B T |
8 | Formartine United | 32 | 15 | 6 | 11 | 56 | 45 | 11 | 51 | H T H T H B |
9 | Huntly | 31 | 15 | 3 | 13 | 65 | 52 | 13 | 48 | H B B B B B |
10 | Forres Mechanics | 33 | 13 | 6 | 14 | 68 | 79 | -11 | 45 | B H B B T T |
11 | Deveronvale | 33 | 13 | 3 | 17 | 48 | 76 | -28 | 42 | B B B T T T |
12 | Turriff United | 33 | 11 | 4 | 18 | 44 | 55 | -11 | 37 | T B B T B B |
13 | Nairn County | 32 | 10 | 6 | 16 | 48 | 60 | -12 | 36 | B T B B T B |
14 | Wick Academy | 33 | 11 | 3 | 19 | 46 | 75 | -29 | 36 | T H T T T T |
15 | Keith | 32 | 10 | 2 | 20 | 32 | 67 | -35 | 32 | B B T B T B |
16 | Lossiemouth | 33 | 6 | 2 | 25 | 27 | 75 | -48 | 20 | B H T B B B |
17 | Strathspey Thistle | 32 | 3 | 5 | 24 | 35 | 107 | -72 | 14 | B H T B B B |
18 | Rothes | 33 | 3 | 2 | 28 | 32 | 120 | -88 | 11 | B H B B B B |