Kết quả Orduspor vs Turk Metal Kirikkale, 18h00 ngày 22/03
Kết quả Orduspor vs Turk Metal Kirikkale Phong độ Orduspor gần đây Phong độ Turk Metal Kirikkale gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/03/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.86+1
0.90O 3
0.96U 3
0.801
1.50X
3.752
5.50Hiệp 1-0.25
0.61+0.25
1.17O 1.25
1.01U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orduspor vs Turk Metal Kirikkale
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) 2024-2025 » vòng 25
-
Orduspor vs Turk Metal Kirikkale: Diễn biến chính
- 23'0-1
Omer Turan
- 47'0-2
Osman Arslantas
- 47'0-2
- 84'0-2
- 87'Ismail Kayali1-2
- 90'1-2
- 90'1-2
- 90'1-2
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
-
Orduspor vs Turk Metal Kirikkale: Số liệu thống kê
- OrdusporTurk Metal Kirikkale
- 6Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 3Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút8
-
- 8Sút trúng cầu môn6
-
- 7Sút ra ngoài2
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
- 100Pha tấn công89
-
- 103Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mardin BB | 26 | 18 | 5 | 3 | 53 | 18 | 35 | 59 | B T H T T T |
2 | Sebat Genclikspor | 26 | 18 | 3 | 5 | 63 | 24 | 39 | 57 | T T T T B T |
3 | Agri 1970 Spor | 26 | 14 | 6 | 6 | 36 | 24 | 12 | 48 | T H T T H H |
4 | Zonguldak | 26 | 14 | 5 | 7 | 35 | 28 | 7 | 47 | B T H B T T |
5 | Orduspor | 26 | 14 | 4 | 8 | 53 | 26 | 27 | 46 | T H B B B B |
6 | Kahramanmaras Bld | 26 | 13 | 7 | 6 | 45 | 22 | 23 | 46 | H B T B T B |
7 | Turk Metal Kirikkale | 26 | 12 | 6 | 8 | 35 | 28 | 7 | 42 | T B H T T B |
8 | Nilufer Belediye | 26 | 10 | 10 | 6 | 36 | 23 | 13 | 40 | T T B B H T |
9 | Talasgucu Belediyespor | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 40 | -10 | 30 | T H T B B T |
10 | 1926 Polatli Belediye | 26 | 7 | 8 | 11 | 33 | 48 | -15 | 29 | H B T T H B |
11 | Bergama Belediyespor | 26 | 6 | 7 | 13 | 35 | 50 | -15 | 25 | H H B B B B |
12 | Nigde Belediyespor | 26 | 6 | 7 | 13 | 28 | 46 | -18 | 25 | B H B T B T |
13 | Denizlispor | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 52 | -27 | 24 | H T H B H H |
14 | Tepecik Bld | 26 | 4 | 8 | 14 | 21 | 46 | -25 | 20 | B H T T H B |
15 | EdirnesporGenclik | 26 | 5 | 5 | 16 | 23 | 53 | -30 | 20 | B B B T T B |
16 | Turgutluspor | 26 | 3 | 6 | 17 | 29 | 52 | -23 | 15 | B B B B H T |