Kết quả Energie Cottbus vs VfL Osnabruck, 20h00 ngày 01/03
Kết quả Energie Cottbus vs VfL Osnabruck Đối đầu Energie Cottbus vs VfL Osnabruck Phong độ Energie Cottbus gần đây Phong độ VfL Osnabruck gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202520:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.95O 3
0.94U 3
0.861
2.05X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 0.5
0.25U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Energie Cottbus vs VfL Osnabruck
-
Sân vận động: Stadion der Freundschaft
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Đức 2024-2025 » vòng 26
-
Energie Cottbus vs VfL Osnabruck: Diễn biến chính
- 6'0-1
Marcus Muller (Assist:Niklas Kolle)
- 9'Tolcay Cigerci1-1
- 30'Maximilian Krauß1-1
- 64'Tolcay Cigerci1-1
- 64'1-2
Marcus Muller
- 76'1-2Maxwell Gyamfi
- 90'Timmy Thiele1-2
- BXH Hạng 3 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Energie Cottbus vs VfL Osnabruck: Số liệu thống kê
- Energie CottbusVfL Osnabruck
- 4Phạt góc3
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 10Tổng cú sút5
-
- 6Sút trúng cầu môn2
-
- 4Sút ra ngoài3
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 13Phạm lỗi8
-
- 1Việt vị6
-
- 78Pha tấn công68
-
- 83Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Hạng 3 Đức 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Dresden | 31 | 17 | 8 | 6 | 59 | 33 | 26 | 59 | T T H H T T |
2 | Energie Cottbus | 31 | 16 | 7 | 8 | 55 | 39 | 16 | 55 | B B H T T B |
3 | Arminia Bielefeld | 31 | 15 | 8 | 8 | 47 | 32 | 15 | 53 | T B T T H T |
4 | Saarbrucken | 31 | 14 | 10 | 7 | 44 | 34 | 10 | 52 | T T B B H H |
5 | Ingolstadt | 31 | 13 | 10 | 8 | 61 | 49 | 12 | 49 | T B B T T H |
6 | SC Verl | 31 | 13 | 10 | 8 | 48 | 42 | 6 | 49 | B T T B T T |
7 | Viktoria koln | 31 | 14 | 5 | 12 | 49 | 42 | 7 | 47 | B B T H B T |
8 | Hansa Rostock | 30 | 13 | 6 | 11 | 41 | 37 | 4 | 45 | T T T B H B |
9 | Erzgebirge Aue | 31 | 13 | 4 | 14 | 43 | 49 | -6 | 43 | T T B B B T |
10 | SV Wehen Wiesbaden | 31 | 11 | 9 | 11 | 44 | 48 | -4 | 42 | B T H B B H |
11 | TSV 1860 Munchen | 31 | 12 | 6 | 13 | 46 | 53 | -7 | 42 | T T H T B T |
12 | Alemannia Aachen | 31 | 9 | 13 | 9 | 33 | 34 | -1 | 40 | B B T T T B |
13 | Rot-Weiss Essen | 31 | 11 | 7 | 13 | 41 | 46 | -5 | 40 | T T B H B T |
14 | VfL Osnabruck | 31 | 10 | 9 | 12 | 41 | 47 | -6 | 39 | T B T B T H |
15 | SV Waldhof Mannheim | 31 | 9 | 11 | 11 | 37 | 36 | 1 | 38 | T B T T H H |
16 | Borussia Dortmund (Youth) | 31 | 9 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 37 | B B H H H H |
17 | VfB Stuttgart II | 31 | 10 | 7 | 14 | 41 | 52 | -11 | 37 | B T B T T B |
18 | SV Sandhausen | 31 | 8 | 8 | 15 | 44 | 52 | -8 | 32 | B H B B B B |
19 | Hannover 96 Am | 31 | 7 | 6 | 18 | 40 | 62 | -22 | 27 | B B H T H B |
20 | Unterhaching | 30 | 3 | 10 | 17 | 34 | 59 | -25 | 19 | B H B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation