VfL Osnabruck: tin tức, thông tin website facebook

CLB VfL Osnabruck: Thông tin mới nhất

Tên chính thức VfL Osnabruck
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1899-4-17
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück
Sân vận động Osnatel-Arena
Sức chứa sân vận động 16,130 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Tobias Schweinsteiger
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.vfl.de/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả VfL Osnabruck mới nhất

  • 29/03 20:00
    VfL Osnabruck
    TSV 1860 Munchen
    1 - 0
    Vòng 30
  • 15/03 20:00
    1 VfL Osnabruck
    Arminia Bielefeld
    0 - 1
    Vòng 29
  • 12/03 01:00
    VfB Stuttgart II
    VfL Osnabruck
    1 - 0
    Vòng 28
  • 08/03 01:00
    VfL Osnabruck
    SV Wehen Wiesbaden
    0 - 0
    Vòng 27
  • 01/03 20:00
    Energie Cottbus
    VfL Osnabruck
    1 - 1
    Vòng 26
  • 23/02 22:30
    VfL Osnabruck
    SV Waldhof Mannheim
    1 - 1
    Vòng 25
  • 15/02 20:00
    1 Hannover 96 Am
    VfL Osnabruck
    0 - 2
    Vòng 24
  • 10/02 01:30
    VfL Osnabruck
    Borussia Dortmund (Youth)
    0 - 0
    Vòng 23
  • 02/02 22:30
    1 Unterhaching
    VfL Osnabruck
    0 - 2
    Vòng 22
  • 25/01 20:00
    Erzgebirge Aue
    VfL Osnabruck
    0 - 0
    Vòng 21

Lịch thi đấu VfL Osnabruck sắp tới

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Koln 27 15 5 7 42 32 10 50 B H B T T T
2 Hamburger SV 27 13 10 4 58 32 26 49 H T B T T H
3 Kaiserslautern 27 13 7 7 49 41 8 46 H B T H B T
4 SC Paderborn 07 28 12 9 7 47 37 10 45 H T H T B B
5 Magdeburg 27 11 10 6 53 41 12 43 T B T H B H
6 Hannover 96 28 11 10 7 34 27 7 43 H T H T H B
7 SV Elversberg 27 11 8 8 45 32 13 41 T H T H B H
8 Nurnberg 27 12 5 10 47 41 6 41 T H B T T B
9 Fortuna Dusseldorf 27 11 8 8 44 41 3 41 T H B B T B
10 Karlsruher SC 28 11 7 10 46 49 -3 40 T T B H B T
11 Schalke 04 27 9 7 11 46 49 -3 34 T B T T B H
12 Greuther Furth 27 9 7 11 40 51 -11 34 B T T H B H
13 Hertha Berlin 27 9 5 13 41 44 -3 32 B H B B T T
14 Darmstadt 27 8 7 12 46 45 1 31 B T B T B B
15 Preuben Munster 27 6 9 12 28 35 -7 27 B T B B T H
16 Eintracht Braunschweig 28 6 9 13 28 52 -24 27 B H H B H T
17 SSV Ulm 1846 27 4 11 12 27 33 -6 23 B H H B H T
18 Jahn Regensburg 27 5 4 18 16 55 -39 19 H B B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation