Kết quả Stockport County vs Charlton Athletic, 19h30 ngày 08/03

Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 36

  • Stockport County vs Charlton Athletic: Diễn biến chính

  • 57'
    0-0
     Chukwuemeka Aneke
     Luke Berry
  • 57'
    0-0
     Karoy Anderson
     Thierry Small
  • 58'
    Kyle Knoyle  
    Macauley Southam  
    0-0
  • 76'
    Benony Andresson  
    Kyle Wootton  
    0-0
  • 76'
    Owen Moxon  
    Oliver Norwood  
    0-0
  • 82'
    0-0
    Joshua Edwards
  • 90'
    Sam Cosgrove  
    Will Collar  
    0-0
  • Stockport County vs Charlton Athletic: Đội hình chính và dự bị

  • Stockport County4-2-3-1
    34
    Corey Addai
    23
    Ryan Rydel
    15
    Ethan Pye
    33
    Bradley Hills
    12
    Macauley Southam
    4
    Lewis Bate
    26
    Oliver Norwood
    14
    Will Collar
    8
    Callum Camps
    9
    Isaac Olaofe
    19
    Kyle Wootton
    11
    Miles Leaburn
    26
    Thierry Small
    8
    Luke Berry
    7
    Tyreece Campbell
    10
    Greg Docherty
    6
    Conor Coventry
    2
    Kayne Ramsey
    5
    Lloyd Jones
    3
    Macaulay Gillesphey
    16
    Joshua Edwards
    25
    Will Mannion
    Charlton Athletic4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Kyle Knoyle
    21Owen Moxon
    22Benony Andresson
    24Sam Cosgrove
    25Max Metcalfe
    3Ibou Touray
    16Callum Connolly
    Karoy Anderson 18
    Chukwuemeka Aneke 22
    Tommy Reid 37
    Thomas Peter McIntyre 15
    Tennai Watson 27
    Alex Gilbert 17
    Matt Godden 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dave Challinor
    Dean Holden
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Stockport County vs Charlton Athletic: Số liệu thống kê

  • Stockport County
    Charlton Athletic
  • 8
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 332
    Số đường chuyền
    244
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    54%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 71
    Đánh đầu
    74
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu thành công
    38
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 38
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 27
    Long pass
    26
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Birmingham City 39 28 8 3 71 28 43 92 T T H T T T
2 Wrexham 41 24 9 8 59 32 27 81 B T T T H T
3 Wycombe Wanderers 40 21 12 7 65 37 28 75 H B T T H B
4 Stockport County 41 21 11 9 60 36 24 74 H T B T T T
5 Charlton Athletic 41 21 10 10 57 38 19 73 T T B T T H
6 Bolton Wanderers 40 20 6 14 62 57 5 66 T B B B T T
7 Reading 40 18 11 11 56 50 6 65 H T H T B T
8 Huddersfield Town 40 19 7 14 54 40 14 64 B B T B B T
9 Leyton Orient 40 18 6 16 55 40 15 60 B B T T B H
10 Blackpool 41 15 15 11 63 53 10 60 T B T T T B
11 Lincoln City 41 14 12 15 56 48 8 54 B T H B T H
12 Barnsley 41 15 9 17 56 63 -7 54 B B H H B B
13 Stevenage Borough 40 14 10 16 38 43 -5 52 H B H B B T
14 Rotherham United 40 14 9 17 46 50 -4 51 B H B B T T
15 Peterborough United 40 13 9 18 61 70 -9 48 H T T B T B
16 Exeter City 40 13 9 18 42 56 -14 48 T H H B T B
17 Mansfield Town 40 13 8 19 47 56 -9 47 H B T T B B
18 Northampton Town 41 11 13 17 42 59 -17 46 T H B H B T
19 Wigan Athletic 39 11 12 16 34 38 -4 45 H T B H B H
20 Bristol Rovers 41 12 6 23 41 66 -25 42 T B B B B B
21 Burton Albion 40 9 12 19 41 59 -18 39 B B T B T B
22 Crawley Town 41 9 9 23 48 78 -30 36 B B T T B B
23 Cambridge United 41 8 11 22 40 65 -25 35 B B H H H T
24 Shrewsbury Town 40 7 8 25 35 67 -32 29 H B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation