Kết quả Dordrecht vs VVV Venlo, 02h00 ngày 15/03

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 30

  • Dordrecht vs VVV Venlo: Diễn biến chính

  • 28'
    Jari Schuurman goal 
    1-0
  • 40'
    Jaden Slory (Assist:Sem Valk) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
    Sylian Mokono
  • 46'
    Marouane Afaker  
    Jaden Slory  
    2-0
  • 58'
    Marouane Afaker (Assist:Sem Valk) goal 
    3-0
  • 60'
    3-0
     Naim Matoug
     Brahim Darri
  • 60'
    3-0
     Max De Waal
     Emmanuel Gyamfi
  • 66'
    Lawson Sunderland  
    Gabriele Parlanti  
    3-0
  • 70'
    3-0
     Tijn Joosten
     Rick Ketting
  • 70'
    3-0
     Bjorn van Zijl
     Navarone Foor
  • 77'
    3-0
    Lasse Wehmeyer
  • 81'
    Igor Daniel da Silva  
    Joep van der Sluijs  
    3-0
  • 81'
    Tom Sanne  
    Devin Haen  
    3-0
  • 81'
    3-0
     Resley Kessels
     Layee Kromah
  • 82'
    Leo Seydoux  
    Sem Valk  
    3-0
  • 86'
    Tom Sanne
    3-0
  • 89'
    Daniel van Vianen goal 
    4-0
  • Dordrecht vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị

  • Dordrecht4-2-3-1
    63
    Celton Biai
    5
    John Hilton
    17
    Reda Akmum
    4
    Augustin Drakpe
    3
    Sem Valk
    6
    Daniel van Vianen
    8
    Gabriele Parlanti
    20
    Joep van der Sluijs
    10
    Jari Schuurman
    28
    Jaden Slory
    9
    Devin Haen
    10
    Brahim Darri
    27
    Layee Kromah
    25
    Navarone Foor
    7
    Lasse Wehmeyer
    5
    Simon Janssen
    34
    Serano Seymor
    12
    Sylian Mokono
    4
    Rick Ketting
    33
    Gabin Blancquart
    19
    Emmanuel Gyamfi
    16
    Trevor Doornbusch
    VVV Venlo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Marouane Afaker
    1Mannou Berger
    24Igor Daniel da Silva
    7Vieiri Kotzebue
    14Chiel Olde Keizer
    19Tom Sanne
    18Ben Scholte
    16Leo Seydoux
    21Lawson Sunderland
    12Kwame Tabiri
    2Lars Van de Giessen
    25Senne Vugts
    David Dailoski 14
    Max De Waal 21
    Tijn Joosten 31
    Resley Kessels 30
    Naim Matoug 26
    Zidane Taylan 22
    Pepijn Vallen 15
    Bjorn van Zijl 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michele Santoni
    Rick Kruys
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Dordrecht vs VVV Venlo: Số liệu thống kê

  • Dordrecht
    VVV Venlo
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 404
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 48
    Long pass
    27
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
13 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs