Kết quả Rangers Talca vs Cobreloa, 04h00 ngày 16/03

Hạng 2 Chile 2025 » vòng 4

  • Rangers Talca vs Cobreloa: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Ivan Ledezma
  • 15'
    Miguel Sanhueza
    0-0
  • 32'
    0-0
    Sebastian Zuniga
  • 44'
    0-1
    goal Cristian Muga
  • 45'
    0-1
    Gaston Agustin Heredia
  • 59'
    0-1
    Gaston Agustin Heredia
  • 62'
    Sebastian Acuna
    0-1
  • 85'
    0-1
    Gustavo Gotti
  • 86'
    0-1
    Javier Melendez
  • 90'
    Mathias Pinto
    0-1
  • 90'
    Mathias Pinto
    0-1
  • 90'
    Isaac Alejandro Diaz Lobos goal 
    1-1
  • 90'
    1-1
    Rodolfo Antonio Gonzalez Aranguiz
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Rangers Talca vs Cobreloa: Số liệu thống kê

  • Rangers Talca
    Cobreloa
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 18
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 128
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 97
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Copiapo S.A. 5 3 2 0 10 3 7 11 H H T T T
2 Santiago Wanderers 5 3 1 1 7 4 3 10 H T T T B
3 Universidad de Concepcion 5 3 1 1 6 3 3 10 H T T B T
4 Deportes Recoleta 5 3 1 1 5 5 0 10 B T T T H
5 Rangers Talca 5 2 2 1 7 6 1 8 T H B H T
6 CD Magallanes 5 2 1 2 6 4 2 7 T B B H T
7 San Marcos de Arica 5 2 1 2 7 6 1 7 B H T B T
8 Cobreloa 5 1 3 1 7 7 0 6 H H B H T
9 Curico Unido 5 1 3 1 6 6 0 6 T H H H B
10 San Luis Quillota 5 1 3 1 5 5 0 6 H H H T B
11 Santiago Morning 5 1 2 2 4 5 -1 5 H T H B B
12 Deportes Temuco 5 1 2 2 6 8 -2 5 H B T H B
13 CSD Antofagasta 5 1 2 2 5 9 -4 5 H T B H B
14 Deportes Santa Cruz 5 1 1 3 5 8 -3 4 B B H T B
15 D. Concepcion 5 1 1 3 6 10 -4 4 H B B B T
16 Union San Felipe 5 0 2 3 2 5 -3 2 H B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation