Đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City, 13h00 ngày 04/4
Kết quả Daejeon Korail vs Gangneung City Đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City Phong độ Daejeon Korail gần đây Phong độ Gangneung City gần đây
Hạng 4 Hàn Quốc 2025: Daejeon Korail vs Gangneung City
- Giải đấu: Hạng 4 Hàn QuốcMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 04/4/2025 13:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City trước đây
- 29/06/2024Gangneung City3 - 2Daejeon Korail2 - 0L
- 02/03/2024Daejeon Korail1 - 0Gangneung City0 - 0W
- 27/08/2023Gangneung City2 - 2Daejeon Korail1 - 2D
- 29/04/2023Daejeon Korail0 - 0Gangneung City0 - 0D
- 24/06/2022Daejeon Korail0 - 3Gangneung City0 - 0L
- 12/03/2022Gangneung City2 - 1Daejeon Korail0 - 1L
- 07/11/2021Gangneung City2 - 1Daejeon Korail0 - 0L
- 13/06/2021Daejeon Korail1 - 0Gangneung City1 - 0W
- 31/10/2020Gangneung City1 - 0Daejeon Korail0 - 0L
- 05/07/2020Gangneung City1 - 1Daejeon Korail0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 4 Hàn Quốc | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Daejeon Korail vs Gangneung City: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Daejeon Korail (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Daejeon Korail (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Daejeon Korail thắng
Bại: là số trận Daejeon Korail thua
Thắng: là số trận Daejeon Korail thắng
Bại: là số trận Daejeon Korail thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Daejeon Korail và Gangneung City trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gimhae City | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
2 | Pocheon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 9 | T T T |
3 | Yeoju Sejong | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | H T T |
4 | Daejeon Korail | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T B |
5 | Yangpyeong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T B |
6 | Siheung City | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T T B |
7 | Changwon City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B B |
8 | Paju Citizen FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B T |
9 | Gyeongju KHNP | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
10 | Chuncheon Citizen | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B |
12 | Busan Transportation Corporation | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
13 | Gangneung City | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | B B H |
14 | Ulsan Citizens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B H |
15 | Mokpo City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: