Kết quả Yantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II, 19h30 ngày 22/02

Hạng 2 Bulgaria 2024-2025 » vòng 23

  • Yantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II: Diễn biến chính

  • 17'
    Martin Ganchev goal 
    1-0
  • 19'
    Martin Ganchev goal 
    2-0
  • 40'
    2-0
    Kaloyan Krastev
  • 56'
    2-0
    Georgi Staykov
  • 58'
    2-1
    goal Simeon Slaveykov Aleksandrov
  • 74'
    2-1
    Mohammed Kassem
  • 75'
    Martin Raynov goal 
    3-1
  • 76'
    3-1
    Kaloyan Strinski
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Yantra Gabrovo vs CSKA 1948 Sofia II: Số liệu thống kê

  • Yantra Gabrovo
    CSKA 1948 Sofia II
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PFK Montana 30 18 9 3 42 13 29 63 H T B H T T
2 FC Dobrudzha 29 17 9 3 54 18 36 60 H H T T T T
3 Pirin Blagoevgrad 29 17 8 4 46 30 16 59 B B T T T T
4 Yantra Gabrovo 30 14 8 8 46 30 16 50 T B T T T H
5 FC Dunav Ruse 29 13 11 5 42 28 14 50 H T T H T H
6 Marek Dupnitza 29 13 9 7 36 27 9 48 H B T B B T
7 Belasitsa Petrich 29 14 5 10 34 28 6 47 T T B T B H
8 CSKA Sofia B 30 12 10 8 41 26 15 46 H T H H B T
9 Etar 30 12 7 11 41 36 5 43 T B H B H B
10 Spartak Pleven 30 12 7 11 32 35 -3 43 H B T T B H
11 CSKA 1948 Sofia II 29 13 3 13 46 41 5 42 T B T T T B
12 Ludogorets Razgrad II 29 10 8 11 39 36 3 38 H B H H B T
13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 29 10 6 13 27 29 -2 36 B H T H T B
14 Fratria 29 9 7 13 27 38 -11 34 B B H T B T
15 Minyor Pernik 30 9 6 15 28 42 -14 33 B T B B B B
16 Litex Lovech 30 7 7 16 18 34 -16 28 B B B T H T
17 Sportist Svoge 29 5 9 15 15 34 -19 24 H T B B T H
18 Botev Plovdiv II 29 6 4 19 22 50 -28 22 B T B B B H
19 Strumska Slava 29 3 11 15 17 43 -26 20 H H B H B B
20 PFC Nesebar 30 3 10 17 23 58 -35 19 T B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation