Kết quả Warta Poznan vs Stal Rzeszow, 20h30 ngày 01/03

Hạng nhất Ba Lan 2024-2025 » vòng 22

  • Warta Poznan vs Stal Rzeszow: Diễn biến chính

  • 39'
    0-0
    Kamil Koscielny
  • 41'
    Kacper Przybylko
    0-0
  • 45'
    Michal Feliks
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Michal Musik
  • 48'
    Bartosz Szeliga
    0-1
  • 51'
    0-1
    Goal Disallowed
  • 54'
    0-1
    Kamil Koscielny
  • 69'
    Nicolas Rajsel
    0-1
  • 76'
    Kacper Przybylko
    0-1
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Warta Poznan vs Stal Rzeszow: Số liệu thống kê

  • Warta Poznan
    Stal Rzeszow
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 26 17 6 3 49 17 32 57 T H T T T T
2 LKS Nieciecza 26 16 7 3 55 28 27 55 H H B T H T
3 Wisla Plock 26 13 8 5 44 31 13 47 T T T H B T
4 Miedz Legnica 26 13 6 7 46 31 15 45 T B B T B B
5 Polonia Warszawa 26 13 5 8 35 29 6 44 T T H T T T
6 Wisla Krakow 26 12 7 7 45 25 20 43 T H T B T T
7 Gornik Leczna 26 10 9 7 39 31 8 39 B B B B T T
8 GKS Tychy 26 9 11 6 34 27 7 38 T T T B T T
9 Ruch Chorzow 26 10 7 9 35 32 3 37 B H B H B B
10 Znicz Pruszkow 26 9 9 8 34 33 1 36 B T T H H B
11 LKS Lodz 26 9 8 9 36 29 7 35 B H T T B H
12 Stal Rzeszow 25 9 7 9 39 37 2 34 H T T H B B
13 Chrobry Glogow 26 6 6 14 26 48 -22 24 B T H B B T
14 Odra Opole 25 5 8 12 21 49 -28 23 H B B H T B
15 Kotwica Kolobrzeg 26 4 9 13 19 40 -21 21 B H H H B B
16 Warta Poznan 26 5 6 15 17 41 -24 21 H B B B H B
17 Pogon Siedlce 26 3 7 16 25 45 -20 16 H B B H T H
18 Stal Stalowa Wola 26 2 10 14 19 45 -26 16 H B H H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation