Kết quả Triglav Gorenjska vs NK Rudar Velenje, 23h00 ngày 22/03
Kết quả Triglav Gorenjska vs NK Rudar Velenje Phong độ Triglav Gorenjska gần đây Phong độ NK Rudar Velenje gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/03/202523:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.5
0.91U 2.5
0.911
1.50X
3.602
5.80Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.86O 1
0.94U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Triglav Gorenjska vs NK Rudar Velenje
-
Sân vận động: Sportni center Kranj
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Slovenia 2024-2025 » vòng 20
-
Triglav Gorenjska vs NK Rudar Velenje: Diễn biến chính
- 12'Lan Piskule1-0
- 33'Bartul Markovina2-0
- 48'Oliver Kregar3-0
- 51'Luka Susnjara4-0
- 68'4-0
- 71'Oliver Kregar5-0
- 74'5-0
- BXH Hạng 2 Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
Triglav Gorenjska vs NK Rudar Velenje: Số liệu thống kê
- Triglav GorenjskaNK Rudar Velenje
- 3Phạt góc1
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 18Tổng cú sút7
-
- 12Sút trúng cầu môn3
-
- 6Sút ra ngoài4
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
- 114Pha tấn công112
-
- 68Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng 2 Slovenia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ND Gorica | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 | 22 | 24 | 46 | T B T H T T |
2 | NK Aluminij | 22 | 14 | 3 | 5 | 40 | 22 | 18 | 45 | T B T B T T |
3 | Triglav Gorenjska | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 25 | 17 | 42 | B B T T T T |
4 | Tabor Sezana | 22 | 10 | 10 | 2 | 44 | 27 | 17 | 40 | H T H H H H |
5 | NK Brinje Grosuplje | 22 | 10 | 7 | 5 | 38 | 24 | 14 | 37 | T B B H T H |
6 | Dravinja | 22 | 10 | 5 | 7 | 28 | 20 | 8 | 35 | H T H T H B |
7 | Bistrica | 22 | 8 | 10 | 4 | 38 | 29 | 9 | 34 | H T T H H B |
8 | NK Bilje | 22 | 8 | 5 | 9 | 26 | 29 | -3 | 29 | T B B T B T |
9 | Krka | 22 | 7 | 5 | 10 | 20 | 25 | -5 | 26 | B T H T H B |
10 | ND Beltinci | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 31 | -4 | 25 | H T B B H B |
11 | Jadran Dekani | 22 | 7 | 4 | 11 | 21 | 28 | -7 | 25 | B B B T H B |
12 | MNK FC Ljubljana | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 31 | -12 | 23 | H T H B H T |
13 | NK Svoboda Ljubljana | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 30 | -7 | 21 | B H T B B T |
14 | NK Rudar Velenje | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 | 38 | -20 | 18 | H T B B H B |
15 | Tolmin | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 39 | -21 | 18 | T H T B B B |
16 | Drava | 22 | 5 | 3 | 14 | 17 | 45 | -28 | 18 | B B B T B T |