Kết quả Bistrica vs NK Aluminij, 19h00 ngày 27/11
Kết quả Bistrica vs NK Aluminij Đối đầu Bistrica vs NK Aluminij Phong độ Bistrica gần đây Phong độ NK Aluminij gần đây
- Thứ tư, Ngày 27/11/202419:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
0.94O 2.5
0.67U 2.5
1.051
2.90X
3.402
2.05Hiệp 1+0
1.12-0
0.73O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bistrica vs NK Aluminij
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Slovenia 2024-2025 » vòng 16
-
Bistrica vs NK Aluminij: Diễn biến chính
- 29'0-1
Bamba Susso
- 41'Zajsek D.1-1
- BXH Hạng 2 Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
Bistrica vs NK Aluminij: Số liệu thống kê
- BistricaNK Aluminij
- 5Phạt góc12
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 3Thẻ vàng4
-
- 11Tổng cú sút17
-
- 8Sút trúng cầu môn8
-
- 3Sút ra ngoài9
-
- 134Pha tấn công164
-
- 74Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng 2 Slovenia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | NK Aluminij | 22 | 14 | 3 | 5 | 40 | 22 | 18 | 45 | T B T B T T |
2 | ND Gorica | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 | 21 | 22 | 43 | H T B T H T |
3 | Triglav Gorenjska | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 25 | 17 | 42 | B B T T T T |
4 | Tabor Sezana | 22 | 10 | 10 | 2 | 44 | 27 | 17 | 40 | H T H H H H |
5 | NK Brinje Grosuplje | 22 | 10 | 7 | 5 | 38 | 24 | 14 | 37 | T B B H T H |
6 | Dravinja | 22 | 10 | 5 | 7 | 28 | 20 | 8 | 35 | H T H T H B |
7 | Bistrica | 22 | 8 | 10 | 4 | 38 | 29 | 9 | 34 | H T T H H B |
8 | Krka | 21 | 7 | 5 | 9 | 19 | 22 | -3 | 26 | B B T H T H |
9 | NK Bilje | 21 | 7 | 5 | 9 | 22 | 27 | -5 | 26 | T T B B T B |
10 | ND Beltinci | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 27 | -2 | 25 | B H T B B H |
11 | Jadran Dekani | 22 | 7 | 4 | 11 | 21 | 28 | -7 | 25 | B B B T H B |
12 | MNK FC Ljubljana | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 31 | -12 | 23 | H T H B H T |
13 | NK Svoboda Ljubljana | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 30 | -7 | 21 | B H T B B T |
14 | NK Rudar Velenje | 21 | 3 | 9 | 9 | 18 | 37 | -19 | 18 | H H T B B H |
15 | Tolmin | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 39 | -21 | 18 | T H T B B B |
16 | Drava | 21 | 4 | 3 | 14 | 16 | 45 | -29 | 15 | B B B B T B |