Kết quả Chambly FC vs Beauvais, 02h00 ngày 08/02
Kết quả Chambly FC vs Beauvais Đối đầu Chambly FC vs Beauvais Phong độ Chambly FC gần đây Phong độ Beauvais gần đây
- Thứ bảy, Ngày 08/02/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.89+0.5
0.95O 2.25
0.90U 2.25
0.921
1.89X
3.122
3.69Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chambly FC vs Beauvais
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nghiệp dư pháp 2024-2025 » vòng 18
-
Chambly FC vs Beauvais: Diễn biến chính
- 23'Billal Mehadji1-0
- 59'1-0
- 62'1-1
Bilal Marhdaoui
- 85'1-1
- 85'1-1
- 87'1-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Chambly FC vs Beauvais: Số liệu thống kê
- Chambly FCBeauvais
- 8Phạt góc8
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 14Tổng cú sút12
-
- 8Sút trúng cầu môn4
-
- 6Sút ra ngoài8
-
- 44%Kiểm soát bóng56%
-
- 39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
- 69Pha tấn công75
-
- 29Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Nghiệp dư pháp 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 | 13 | 7 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 | T T T T T T |
2 | Angouleme | 24 | 10 | 9 | 5 | 24 | 24 | 0 | 39 | H T H T T T |
3 | Cannes AS | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 26 | 11 | 38 | T H T T B B |
4 | Hyeres | 23 | 9 | 10 | 4 | 25 | 17 | 8 | 37 | B T H T T B |
5 | GRACES | 23 | 8 | 9 | 6 | 32 | 23 | 9 | 33 | T H B H H B |
6 | GFA Rumilly Vallieres | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 24 | 6 | 32 | B T B B T T |
7 | Toulon | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 29 | 1 | 32 | T T B B B H |
8 | Istres | 24 | 9 | 4 | 11 | 33 | 38 | -5 | 31 | B B H T T B |
9 | GOAL FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 32 | -3 | 30 | T B T H B T |
10 | Frejus St-Raphael | 23 | 7 | 9 | 7 | 23 | 27 | -4 | 30 | B H B H T H |
11 | Saint-Priest | 23 | 8 | 5 | 10 | 24 | 28 | -4 | 29 | B B B T B B |
12 | Andrezieux | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 | 23 | 5 | 28 | H T B B T B |
13 | Marignane Gignac | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 35 | -13 | 27 | B H H T B B |
14 | FC Bergerac | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 38 | -9 | 26 | T H H B B T |
15 | Jura Sud Foot | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 | 29 | -5 | 24 | B H B B H T |
16 | Genets Anglet | 23 | 4 | 5 | 14 | 21 | 40 | -19 | 17 | B B B B T B |