Kết quả Aubervilliers vs Beauvais, 22h00 ngày 18/01
- Thứ bảy, Ngày 18/01/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.63X
3.002
2.55Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aubervilliers vs Beauvais
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nghiệp dư pháp 2024-2025 » vòng 16
-
Aubervilliers vs Beauvais: Diễn biến chính
- 41'0-0
- 45'0-1
- 54'0-1
- 90'0-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Aubervilliers vs Beauvais: Số liệu thống kê
- AubervilliersBeauvais
- 8Phạt góc4
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 16Tổng cú sút7
-
- 7Sút trúng cầu môn6
-
- 9Sút ra ngoài1
-
- 56%Kiểm soát bóng44%
-
- 43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
- 74Pha tấn công56
-
- 35Tấn công nguy hiểm20
-
BXH Nghiệp dư pháp 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 | 13 | 7 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 | T T T T T T |
2 | Angouleme | 24 | 10 | 9 | 5 | 24 | 24 | 0 | 39 | H T H T T T |
3 | Cannes AS | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 26 | 11 | 38 | T H T T B B |
4 | Hyeres | 23 | 9 | 10 | 4 | 25 | 17 | 8 | 37 | B T H T T B |
5 | GRACES | 23 | 8 | 9 | 6 | 32 | 23 | 9 | 33 | T H B H H B |
6 | GFA Rumilly Vallieres | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 24 | 6 | 32 | B T B B T T |
7 | Toulon | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 29 | 1 | 32 | T T B B B H |
8 | Istres | 24 | 9 | 4 | 11 | 33 | 38 | -5 | 31 | B B H T T B |
9 | GOAL FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 32 | -3 | 30 | T B T H B T |
10 | Frejus St-Raphael | 23 | 7 | 9 | 7 | 23 | 27 | -4 | 30 | B H B H T H |
11 | Saint-Priest | 23 | 8 | 5 | 10 | 24 | 28 | -4 | 29 | B B B T B B |
12 | Andrezieux | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 | 23 | 5 | 28 | H T B B T B |
13 | Marignane Gignac | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 35 | -13 | 27 | B H H T B B |
14 | FC Bergerac | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 38 | -9 | 26 | T H H B B T |
15 | Jura Sud Foot | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 | 29 | -5 | 24 | B H B B H T |
16 | Genets Anglet | 23 | 4 | 5 | 14 | 21 | 40 | -19 | 17 | B B B B T B |