Kết quả Stoke City vs Swansea City, 22h00 ngày 15/02
- Thứ bảy, Ngày 15/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.08O 2.25
0.83U 2.25
1.051
2.30X
3.402
3.00Hiệp 1+0
0.84-0
1.04O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stoke City vs Swansea City
-
Sân vận động: Bet365 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 33
-
Stoke City vs Swansea City: Diễn biến chính
- 41'Ben Pearson0-0
- 61'0-1
Josh Tymon
- 62'Million Manhoef
Louie Koumas0-1 - 62'Lewis Baker
Ben Pearson0-1 - 63'0-1Benjamin Cabango
- 64'Wouter Burger (Assist:Lewis Baker)1-1
- 68'1-1Florian Bianchini
Liam Cullen - 73'Bae Jun Ho (Assist:Million Manhoef)2-1
- 76'2-1Jay Fulton
Oliver Cooper - 76'2-1Harry Darling
Kyle Naughton - 77'Tatsuki Seko
Wouter Burger2-1 - 78'Lewis Baker2-1
- 85'Andy Moran2-1
- 86'Nathan Lowe
Ali Al-Hamadi2-1 - 87'Joshua Wilson Esbrand
Jordan Thompson2-1 - 89'2-1Josh Key
Ji Seong Eom - 90'Lewis Baker3-1
-
Stoke City vs Swansea City: Đội hình chính và dự bị
- Stoke City4-2-3-11Viktor Johansson15Jordan Thompson5Michael Rose26Ashley Phillips22Junior Tchamadeu6Wouter Burger4Ben Pearson11Louie Koumas24Andy Moran10Bae Jun Ho9Ali Al-Hamadi20Liam Cullen10Ji Seong Eom8Lewis OBrien17Goncalo Baptista Franco31Oliver Cooper35Ronald Pereira Martins5Benjamin Cabango26Kyle Naughton28Hannes Delcroix14Josh Tymon22Lawrence Vigouroux
- Đội hình dự bị
- 12Tatsuki Seko42Million Manhoef8Lewis Baker33Joshua Wilson Esbrand35Nathan Lowe7Andre Vidigal23Ben Gibson13Jack Bonham37Emre TezgelFlorian Bianchini 19Harry Darling 6Jay Fulton 4Josh Key 2Cyrus Christie 23Zan Vipotnik 9Josh Ginnelly 11Myles Peart-Harris 25Jon McLaughlin 33
- Huấn luyện viên (HLV)
- Alex NeilMichael Duff
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stoke City vs Swansea City: Số liệu thống kê
- Stoke CitySwansea City
- 1Phạt góc6
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 8Tổng cú sút9
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 3Sút ra ngoài7
-
- 8Sút Phạt19
-
- 34%Kiểm soát bóng66%
-
- 35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
- 264Số đường chuyền497
-
- 72%Chuyền chính xác81%
-
- 19Phạm lỗi8
-
- 0Việt vị4
-
- 46Đánh đầu34
-
- 26Đánh đầu thành công14
-
- 1Cứu thua2
-
- 17Rê bóng thành công20
-
- 5Đánh chặn4
-
- 28Ném biên26
-
- 17Cản phá thành công20
-
- 9Thử thách7
-
- 2Kiến tạo thành bàn0
-
- 21Long pass32
-
- 80Pha tấn công102
-
- 43Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng nhất Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sheffield United | 39 | 26 | 7 | 6 | 56 | 29 | 27 | 83 | B T T H T T |
2 | Leeds United | 39 | 23 | 12 | 4 | 78 | 27 | 51 | 81 | T H B T H H |
3 | Burnley | 39 | 22 | 15 | 2 | 53 | 11 | 42 | 81 | T T T H T T |
4 | Sunderland A.F.C | 39 | 20 | 12 | 7 | 56 | 37 | 19 | 72 | B T T H B T |
5 | Middlesbrough | 40 | 17 | 9 | 14 | 61 | 49 | 12 | 60 | T B T H T T |
6 | Coventry City | 39 | 17 | 8 | 14 | 56 | 51 | 5 | 59 | T T T B T B |
7 | West Bromwich(WBA) | 39 | 13 | 18 | 8 | 48 | 35 | 13 | 57 | T H T H H B |
8 | Bristol City | 39 | 14 | 15 | 10 | 49 | 42 | 7 | 57 | T T H H T B |
9 | Watford | 39 | 15 | 8 | 16 | 47 | 51 | -4 | 53 | T H B T B H |
10 | Norwich City | 39 | 13 | 13 | 13 | 61 | 54 | 7 | 52 | T H H B B T |
11 | Blackburn Rovers | 40 | 15 | 7 | 18 | 42 | 43 | -1 | 52 | H B B B B B |
12 | Sheffield Wednesday | 39 | 14 | 10 | 15 | 54 | 60 | -6 | 52 | B B T T B H |
13 | Millwall | 39 | 13 | 12 | 14 | 37 | 40 | -3 | 51 | T B T B T B |
14 | Preston North End | 39 | 10 | 17 | 12 | 39 | 46 | -7 | 47 | B H B H T B |
15 | Queens Park Rangers (QPR) | 39 | 11 | 12 | 16 | 45 | 53 | -8 | 45 | B B B B H B |
16 | Swansea City | 39 | 12 | 9 | 18 | 40 | 51 | -11 | 45 | T H T B B H |
17 | Portsmouth | 39 | 12 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 45 | T B T B B T |
18 | Stoke City | 39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 52 | -12 | 42 | B H B T B T |
19 | Oxford United | 39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 57 | -17 | 42 | B B H B T B |
20 | Derby County | 39 | 11 | 8 | 20 | 42 | 51 | -9 | 41 | B B T T T T |
21 | Hull City | 39 | 10 | 11 | 18 | 39 | 48 | -9 | 41 | B T H T H B |
22 | Cardiff City | 39 | 9 | 13 | 17 | 43 | 63 | -20 | 40 | T B B B T H |
23 | Luton Town | 39 | 10 | 8 | 21 | 35 | 60 | -25 | 38 | B T B T H T |
24 | Plymouth Argyle | 39 | 7 | 13 | 19 | 40 | 77 | -37 | 34 | H B B T B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh