CFR Cluj: tin tức, thông tin website facebook

CLB CFR Cluj: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CFR Cluj
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1907
Bóng đá quốc gia nào? Romania
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Romania
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Str. Republicii, Nr.109, Cluj 400489
Sân vận động Gruia Stadionul
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.cfr-ecomax.ro/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CFR Cluj mới nhất

  • 04/04 00:00
    CFR Cluj
    CS Universitatea Craiova
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]
  • 01/04 00:30
    Universitaea Cluj
    CFR Cluj
    1 - 0
    Vòng 2
  • 16/03 02:00
    CFR Cluj
    Dinamo Bucuresti
    2 - 0
    Vòng 1
  • 09/03 20:00
    CFR Cluj
    Gloria Buzau
    3 - 0
    Vòng 30
  • 01/03 01:00
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    CFR Cluj
    1 - 0
    Vòng 29
  • 23/02 01:30
    CFR Cluj
    Petrolul Ploiesti
    0 - 0
    Vòng 28
  • 16/02 21:00
    1 CSM Politehnica Iasi
    CFR Cluj
    0 - 1
    Vòng 27
  • 11/02 01:00
    UTA Arad
    CFR Cluj
    0 - 0
    Vòng 26
  • 05/02 23:00
    CFR Cluj
    Hermannstadt
    1 - 0
    Vòng 25
  • 03/02 01:00
    1 FC Steaua Bucuresti
    CFR Cluj
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch thi đấu CFR Cluj sắp tới

BXH VĐQG Romania mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Steaua Bucuresti 30 15 11 4 43 24 19 56 H T T T H T
2 CFR Cluj 30 14 12 4 56 32 24 54 T T H T H T
3 CS Universitatea Craiova 30 14 10 6 45 28 17 52 T T T H T B
4 Universitaea Cluj 30 14 10 6 43 27 16 52 B H T T B H
5 Dinamo Bucuresti 30 13 12 5 41 26 15 51 T H B B T T
6 Rapid Bucuresti 30 11 13 6 35 26 9 46 T H T T H B
7 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 30 11 8 11 38 35 3 41 T B B T H B
8 Hermannstadt 30 11 8 11 34 40 -6 41 B H T T B T
9 Petrolul Ploiesti 30 9 13 8 29 29 0 40 H H B B B T
10 Farul Constanta 30 8 11 11 29 38 -9 35 B T T B B H
11 UTA Arad 30 8 10 12 28 35 -7 34 T B T B H B
12 FC Otelul Galati 30 7 11 12 24 32 -8 32 B H B B T B
13 CSM Politehnica Iasi 30 8 7 15 29 46 -17 31 B H H H T T
14 FC Botosani 30 7 10 13 26 37 -11 31 T H B H T T
15 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 5 18 28 47 -19 26 B B B H B B
16 Gloria Buzau 30 5 5 20 25 51 -26 20 B B B B H B

Title Play-offs Relegation Play-offs