Rodina Moskva: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rodina Moskva: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Rodina Moskva |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Nga |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rodina Moskva mới nhất
- 30/03 19:00Rotor VolgogradRodina Moskva0 - 1Vòng 26
- 22/03 21:00Torpedo MoscowRodina Moskva0 - 0Vòng 25
- 16/03 23:30Rodina MoskvaAlania Vladikavkaz2 - 0Vòng 24
- 08/03 12:00Yenisey KrasnoyarskRodina Moskva0 - 0Vòng 23
- 02/03 23:30Rodina MoskvaTyumen0 - 1Vòng 22
- 21/02 15:30Shinnik YaroslavlRodina Moscow0 - 1
- 15/02 23:15FK LeningradetsRodina Moscow0 - 0
- 03/02 19:00Navbahor NamanganRodina Moscow0 - 2
- 26/01 20:00Rodina MoscowUral Sverdlovsk Oblast1 - 2
- 23/01 20:00AkronRodina Moscow1 - 2
Lịch thi đấu Rodina Moskva sắp tới
- 06/04 23:30Rodina MoskvaFK Sochi? - ?Vòng 27
- 12/04 22:00SokolRodina Moskva? - ?Vòng 28
- 19/04 22:00Rodina MoskvaFC Ufa? - ?Vòng 29
- 26/04 22:00KAMAZ Naberezhnye ChelnyRodina Moskva? - ?Vòng 30
- 03/05 22:00Rodina MoskvaUral Sverdlovsk Oblast? - ?Vòng 31
- 10/05 22:00Arsenal TulaRodina Moskva? - ?Vòng 32
- 17/05 22:00SKA KhabarovskRodina Moskva? - ?Vòng 33
- 24/05 22:00Rodina MoskvaShinnik Yaroslavl? - ?Vòng 34
BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Baltika Kaliningrad | 26 | 16 | 8 | 2 | 40 | 13 | 27 | 56 | T H H T T T |
2 | Torpedo Moscow | 26 | 13 | 12 | 1 | 41 | 18 | 23 | 51 | T B H T H T |
3 | FK Sochi | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 24 | 17 | 47 | T H T T B T |
4 | Ural Sverdlovsk Oblast | 27 | 12 | 10 | 5 | 35 | 24 | 11 | 46 | H B T H H T |
5 | Chernomorets Novorossiysk | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | T T H B T H |
6 | SKA Khabarovsk | 26 | 11 | 8 | 7 | 32 | 31 | 1 | 41 | T T T B T T |
7 | Yenisey Krasnoyarsk | 26 | 11 | 4 | 11 | 28 | 28 | 0 | 37 | T T H T T B |
8 | Arsenal Tula | 26 | 6 | 15 | 5 | 19 | 19 | 0 | 33 | B B H H H B |
9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 27 | 8 | 9 | 10 | 26 | 28 | -2 | 33 | B T B B H T |
10 | Rotor Volgograd | 26 | 7 | 12 | 7 | 20 | 20 | 0 | 33 | H H H H B B |
11 | Rodina Moskva | 26 | 7 | 11 | 8 | 24 | 23 | 1 | 32 | B B H T H T |
12 | Shinnik Yaroslavl | 27 | 7 | 11 | 9 | 19 | 25 | -6 | 32 | H B T T H T |
13 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 27 | 0 | 31 | T T B B T B |
14 | FK Chayka Pesch | 27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | -8 | 30 | H B H B B B |
15 | FC Ufa | 27 | 5 | 8 | 14 | 24 | 41 | -17 | 23 | H H B B B H |
16 | Alania Vladikavkaz | 27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 33 | -17 | 23 | B H B T H B |
17 | Sokol | 26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | -18 | 22 | B H B H B H |
18 | Tyumen | 27 | 5 | 5 | 17 | 21 | 40 | -19 | 20 | T H B T B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation