FK Nizhny Novgorod: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Nizhny Novgorod: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Nizhny Novgorod
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động Nizhny Novgorod Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sergey Yuran
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Nizhny Novgorod mới nhất

Lịch thi đấu FK Nizhny Novgorod sắp tới

  • 12/04 18:30
    FK Nizhny Novgorod
    Dynamo Moscow
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    Lokomotiv Moscow
    FK Nizhny Novgorod
    ? - ?
    Vòng 25
  • 27/04 21:00
    FK Nizhny Novgorod
    Terek Grozny
    ? - ?
    Vòng 26
  • 04/05 21:00
    Zenit St. Petersburg
    FK Nizhny Novgorod
    ? - ?
    Vòng 27
  • 11/05 21:00
    FK Nizhny Novgorod
    Krylya Sovetov
    ? - ?
    Vòng 28
  • 18/05 21:00
    FK Nizhny Novgorod
    Fakel
    ? - ?
    Vòng 29
  • 24/05 21:00
    CSKA Moscow
    FK Nizhny Novgorod
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Nga mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Krasnodar 23 15 7 1 45 13 32 52 H H T T T T
2 Zenit St. Petersburg 23 14 5 4 45 15 30 47 B H T B T H
3 Spartak Moscow 22 13 5 4 41 17 24 44 T T T B T H
4 Dynamo Moscow 22 12 6 4 48 24 24 42 H T H T B T
5 CSKA Moscow 22 12 5 5 33 15 18 41 H T H T T T
6 Lokomotiv Moscow 23 12 5 6 39 35 4 41 H H H T B H
7 Rostov FK 22 9 6 7 35 33 2 33 T T H T B T
8 Rubin Kazan 23 9 6 8 30 34 -4 33 T B T T B H
9 Akron Togliatti 23 7 4 12 28 42 -14 25 T B T B B B
10 Khimki 22 5 8 9 26 37 -11 23 T B T B H T
11 Krylya Sovetov 23 6 5 12 26 38 -12 23 B H B B T H
12 FK Makhachkala 22 4 9 9 16 24 -8 21 H B H B T B
13 Terek Grozny 23 3 11 9 20 35 -15 20 T T H H H H
14 FK Nizhny Novgorod 23 5 4 14 18 43 -25 19 B T B B B B
15 Fakel 23 2 9 12 11 34 -23 15 B B B B B H
16 Gazovik Orenburg 23 3 5 15 21 43 -22 14 B B B T B T

Relegation Play-offs Relegation