Stade Marocain du Rabat: tin tức, thông tin website facebook

CLB Stade Marocain du Rabat: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Stade Marocain du Rabat
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Marốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Marốc
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Stade Marocain du Rabat mới nhất

  • 30/03 21:30
    Stade Marocain du Rabat
    USK US Sidi Kacem
    0 - 0
  • 19/03 22:00
    Racing Casablanca
    Stade Marocain du Rabat
    0 - 0
    D
  • 01/02 21:00
    Stade Marocain du Rabat
    UTS Union Touarga Sport Rabat
    1 - 0
    D
  • 15/03 22:00
    Kawkab de Marrakech
    Stade Marocain du Rabat
    1 - 0
    Vòng 21
  • 09/03 22:00
    Stade Marocain du Rabat
    CAYB Club Athletic Youssoufia
    2 - 0
    Vòng 20
  • 03/03 05:00
    KAC de Kenitra
    Stade Marocain du Rabat
    0 - 0
    Vòng 19
  • 22/02 21:00
    Stade Marocain du Rabat
    Chabab Atlas Khenifra
    1 - 1
    Vòng 18
  • 15/02 21:00
    Olympique Dcheira
    Stade Marocain du Rabat
    0 - 1
    Vòng 17
  • 08/02 21:00
    Stade Marocain du Rabat
    USM Oujda
    1 - 0
    Vòng 16
  • 26/02 22:00
    Stade Marocain du Rabat
    ASS Association Sportive de Sa
    1 - 0

Lịch thi đấu Stade Marocain du Rabat sắp tới

  • 06/04 21:00
    CAYB Club Athletic Youssoufia
    Stade Marocain du Rabat
    ? - ?

BXH Hạng 2 Marốc mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kawkab de Marrakech 21 11 8 2 32 14 18 41 T T H T T T
2 Raja de Beni Mellal 21 9 9 3 28 16 12 36 T T H H H T
3 Olympique Dcheira 21 9 6 6 31 20 11 33 B H B T T B
4 Yacoub El Mansour 21 8 8 5 31 24 7 32 H B H H H T
5 Stade Marocain du Rabat 21 7 10 4 23 22 1 31 T H H H T B
6 USM Oujda 21 7 10 4 18 24 -6 31 B H T B T H
7 Chabab Ben Guerir 21 6 9 6 16 19 -3 27 T H T B H B
8 Wydad Fes 21 7 5 9 19 22 -3 26 T H T B B B
9 Racing Casablanca 21 7 5 9 25 30 -5 26 T B B B H B
10 KAC de Kenitra 21 4 13 4 22 22 0 25 H H T H H T
11 JSM Jeunesse Sportive El Massi 21 4 12 5 20 20 0 24 B H H T H T
12 Chabab Atlas Khenifra 21 4 12 5 15 19 -4 24 B H H T B T
13 CAYB Club Athletic Youssoufia 21 4 9 8 16 20 -4 21 B H H T B H
14 MCO Mouloudia Oujda 21 4 9 8 17 24 -7 21 H H B H H T
15 OCK Olympique de Khouribga 21 3 9 9 16 26 -10 18 H H H H H B
16 RCOZ Oued Zem 21 2 10 9 15 22 -7 16 B H B B B B

Upgrade Team