FC Merani Tbilisi: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Merani Tbilisi: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Merani Tbilisi |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Merani Tbilisi mới nhất
- 03/04 16:00FC TbilisiFC Merani Tbilisi1 - 0
- 05/03 16:10FC Merani TbilisiGerda Barney0 - 0
- 20/07 19:501 FC Merani TbilisiFC Kolkheti Poti0 - 1
- 10/06 19:30Margveti 2006FC Merani Tbilisi0 - 0
- 01/12 15:30Lokomotiv TbilisiFC Merani Tbilisi3 - 0Vòng 36
- 27/11 17:00FC Merani TbilisiSpaeri FC0 - 3Vòng 35
- 23/11 17:00Merani MartviliFC Merani Tbilisi3 - 0Vòng 34
- 09/11 17:30FC Merani TbilisiDinamo Tbilisi II0 - 1Vòng 33
- 03/11 17:30FC Sioni BolnisiFC Merani Tbilisi2 - 0Vòng 32
- 27/10 18:20FC Merani TbilisiKolkheti 1913 Poti0 - 1Vòng 31
Lịch thi đấu FC Merani Tbilisi sắp tới
- 11/12 20:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiDila Gori? - ?Vòng 32
- 15/12 20:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiChikhura Sachkhere? - ?Vòng 34
- 19/12 20:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiSamtredia? - ?Vòng 24
- 19/12 20:00Dinamo TbilisiFc Norchi Dinamoeli Tbilisi? - ?Vòng 36
- 21/12 20:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiFC Telavi? - ?Vòng 35
- 21/12 20:00FC TelaviFc Norchi Dinamoeli Tbilisi? - ?Vòng 26
- 22/12 17:00Dinamo BatumiFc Norchi Dinamoeli Tbilisi? - ?Vòng 19
- 22/12 19:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiDinamo Tbilisi? - ?Vòng 27
- 24/12 20:00Chikhura SachkhereFc Norchi Dinamoeli Tbilisi? - ?Vòng 25
- 25/12 17:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiFC Saburtalo Tbilisi? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Metalurgi Rustavi | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T T |
2 | Spaeri FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T H T |
3 | Samtredia | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H T H |
4 | FC Gonio | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B H T |
5 | FC Sioni Bolnisi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H B B |
6 | Sabutaroti billisse B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B B |
7 | Merani Martvili | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B H T B |
8 | Lokomotiv Tbilisi | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
9 | Dinamo Tbilisi II | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H B H H |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | B H H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation