FC Torpedo Zhodino: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Torpedo Zhodino: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | FC Torpedo Zhodino |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1961 |
Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | Mira av., 5-24 BY - 222160 ZHODINO |
Sân vận động | Torpedo Stadium |
Sức chứa sân vận động | 3,020 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Yuri Puntus |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.torpedo.zhodino.net/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Torpedo Zhodino mới nhất
- 04/04 21:15Slutsksakhar SlutskFC Torpedo Zhodino0 - 0Vòng 3
- 30/03 18:45FC Torpedo ZhodinoDinamo Minsk0 - 0Vòng 2
- 15/03 19:00FC GomelFC Torpedo Zhodino0 - 0Vòng 1
- 23/03 15:30FC Torpedo ZhodinoFC Minsk1 - 0
- 22/02 15:30Arsenal DzyarzhynskFC Torpedo Zhodino0 - 1
- 15/02 19:00Dinamo MinskFC Torpedo Zhodino0 - 1
- 15/02 15:30Dinamo MinskFC Torpedo Zhodino0 - 2
- 31/01 16:00FC Torpedo ZhodinoNeman Grodno1 - 1
- 08/03 17:30FC Torpedo ZhodinoDinamo Brest0 - 0
- 02/03 17:00Dinamo BrestFC Torpedo Zhodino0 - 0
Lịch thi đấu FC Torpedo Zhodino sắp tới
- 12/04 22:00FC Torpedo ZhodinoArsenal Dzyarzhynsk? - ?Vòng 4
- 19/04 22:00Dinamo BrestFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 5
- 26/04 22:00FC Torpedo ZhodinoDnepr Rohachev? - ?Vòng 6
- 03/05 22:00Smorgon FCFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 7
- 10/05 22:00Naftan NovopolockFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 8
- 17/05 22:00FC Torpedo ZhodinoNeman Grodno? - ?Vòng 9
- 24/05 22:00Slavia MozyrFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 10
- 31/05 22:00FC Torpedo ZhodinoBATE Borisov? - ?Vòng 11
- 14/06 22:00FC MinskFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 12
- 21/06 22:00FC Torpedo ZhodinoFK Vitebsk? - ?Vòng 13
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dnepr Rohachev | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
2 | BATE Borisov | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
3 | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | H T |
4 | FK Isloch Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
5 | FC Gomel | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
6 | Slutsksakhar Slutsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | B T H |
7 | Dinamo Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
8 | Naftan Novopolock | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T H B |
9 | Neman Grodno | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
10 | FK Vitebsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B B T |
11 | FC Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
12 | FC Torpedo Zhodino | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
13 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
14 | Dinamo Brest | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
15 | Smorgon FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
16 | FC Molodechno | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation