Đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19, 21h00 ngày 05/4

U19 nữ Châu Âu 2024-2025: Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19

  • Giải đấu: U19 nữ Châu Âu
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 05/4/2025 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19

- Thống kê lịch sử đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 6 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu ĐTQG 3 3 0 0
U19 nữ Châu Âu 3 2 1 0
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Norway Nữ U19 vs Iceland Nữ U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Norway Nữ U19 (sân nhà) 5 5 0 0
Norway Nữ U19 (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Norway Nữ U19 thắng
Bại: là số trận Norway Nữ U19 thua

BXH Vòng Bảng U19 nữ Châu Âu mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Norway Nữ U19Iceland Nữ U19 trên Bảng xếp hạng của U19 nữ Châu Âu mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH U19 nữ Châu Âu 2024-2025:

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Faroe Islands (W) U19 2 2 0 0 9 0 9 6
2 Estonia (W) U19 2 2 0 0 5 1 4 6
3 Cyprus (W) U19 2 0 0 2 0 4 -4 0
4 Moldova (W) U19 2 0 0 2 1 10 -9 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Portugal (W) U19 1 1 0 0 2 0 2 3
2 Norway (W) U19 1 1 0 0 1 0 1 3
3 Slovenia (W) U19 1 0 0 1 0 1 -1 0
4 Iceland (W) U19 1 0 0 1 0 2 -2 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Romania (W) U19 3 1 2 0 14 2 12 5
2 Kazakhstan (W) U19 3 1 2 0 7 0 7 5
3 Latvia (W) U19 3 1 2 0 5 2 3 5
4 Liechtenstein (W) U19 3 0 0 3 0 22 -22 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France (W) U19 3 3 0 0 16 0 16 9
2 Portugal (W) U19 3 2 0 1 5 4 1 6
3 Slovakia (W) U19 3 1 0 2 4 10 -6 3
4 North Macedonia (W) U19 3 0 0 3 0 11 -11 0
Cập nhật: