Đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ, 01h00 ngày 05/4

UEFA Women's Nations League 2025-2026: Hà Lan nữ vs Austria Nữ

  • Giải đấu: UEFA Women's Nations League
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 05/4/2025 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ trước đây

  • 22/02/2023
    Netherland (W)
    4 - 0
    Austria (W)
    2 - 0
    W
  • 18/02/2023
    Netherland (W)
    1 - 2
    Austria (W)
    1 - 0
    L
  • 20/10/2017
    Austria (W)
    0 - 2
    Netherland (W)
    0 - 1
    W
  • 14/06/2017
    Netherland (W)
    3 - 0
    Austria (W)
    3 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu ĐTQG 4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hà Lan nữ vs Austria Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hà Lan nữ (sân nhà) 3 2 0 1
Hà Lan nữ (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hà Lan nữ thắng
Bại: là số trận Hà Lan nữ thua

BXH Vòng Bảng UEFA Women's Nations League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hà Lan nữAustria Nữ trên Bảng xếp hạng của UEFA Women's Nations League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH UEFA Women's Nations League 2025-2026:

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Slovakia (W) 2 2 0 0 4 0 4 6
2 Moldova (W) 2 1 0 1 1 1 0 3
3 Faroe Islands (W) 2 1 0 1 1 3 -2 3
4 Gibraltar(W) 2 0 0 2 0 2 -2 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Poland (W) 2 2 0 0 3 0 3 6
2 Bosnia and Herzegovina (W) 2 1 0 1 6 3 3 3
3 Northern Ireland (W) 2 1 0 1 3 4 -1 3
4 Romania (W) 2 0 0 2 0 5 -5 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Germany (W) 2 1 1 0 6 3 3 4
2 Netherland (W) 2 1 1 0 4 3 1 4
3 Austria (W) 2 1 0 1 2 4 -2 3
4 Scotland (W) 2 0 0 2 1 3 -2 0
Cập nhật: