Kết quả TSG Hoffenheim vs Bayern Munich, 20h30 ngày 18/05
Kết quả TSG Hoffenheim vs Bayern Munich Soi kèo phạt góc Hoffenheim vs Bayern Munich, 20h30 ngày 18/05 Đối đầu TSG Hoffenheim vs Bayern Munich Phong độ TSG Hoffenheim gần đây Phong độ Bayern Munich gần đây
- Thứ bảy, Ngày 18/05/202420:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2023-2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.84-0.75
1.04O 4
1.03U 4
0.831
4.00X
4.602
1.70Hiệp 1+0.25
0.94-0.25
0.96O 0.5
0.15U 0.5
3.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu TSG Hoffenheim vs Bayern Munich
-
Sân vận động: Rhein Neckar Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Bundesliga 2023-2024 » vòng 34
-
TSG Hoffenheim vs Bayern Munich: Diễn biến chính
- 4'0-1
Mathys Tel (Assist:Thomas Muller)
- 6'0-2
Alphonso Davies (Assist:Mathys Tel)
- 8'Maximilian Beier (Assist:Andrej Kramaric)1-2
- 35'1-2Lovro Zvonarek
Aleksandar Pavlovic - 51'Grischa Promel1-2
- 54'Florian Grillitsch1-2
- 61'David Jurasek
Marius Bulter1-2 - 61'Umut Tohumcu
Grischa Promel1-2 - 68'Andrej Kramaric (Assist:Ihlas Bebou)2-2
- 81'Tom Bischof
Anton Stach2-2 - 81'2-2Bryan Zaragoza
Mathys Tel - 85'Andrej Kramaric (Assist:Tom Bischof)3-2
- 87'Andrej Kramaric4-2
- 88'Andrej Kramaric4-2
- 90'Wout Weghorst
Maximilian Beier4-2 - 90'4-2Bryan Zaragoza
-
TSG Hoffenheim vs Bayern Munchen: Đội hình chính và dự bị
- TSG Hoffenheim3-4-2-11Oliver Baumann25Kevin Akpoguma11Florian Grillitsch5Ozan Kabak21Marius Bulter16Anton Stach6Grischa Promel3Pavel Kaderabek27Andrej Kramaric14Maximilian Beier9Ihlas Bebou39Mathys Tel25Thomas Muller8Leon Goretzka6Joshua Kimmich27Konrad Laimer45Aleksandar Pavlovic19Alphonso Davies4Matthijs de Ligt15Eric Dier2Dayot Upamecano1Manuel Neuer
- Đội hình dự bị
- 19David Jurasek39Tom Bischof40Umut Tohumcu10Wout Weghorst29Robert Skov20Finn Ole Becker37Luca Philipp23John Anthony Brooks35Tim DrexlerLovro Zvonarek 34Bryan Zaragoza 17Sven Ulreich 26Daniel Peretz 18Noussair Mazraoui 40Adam Aznou 44Matteo Perez Vinlof 41Max Scholze 38
- Huấn luyện viên (HLV)
- Christian IlzerVincent Kompany
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
TSG Hoffenheim vs Bayern Munich: Số liệu thống kê
- TSG HoffenheimBayern Munich
- Giao bóng trước
-
- 6Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 17Tổng cú sút11
-
- 9Sút trúng cầu môn4
-
- 4Sút ra ngoài4
-
- 4Cản sút3
-
- 11Sút Phạt8
-
- 48%Kiểm soát bóng52%
-
- 53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
- 460Số đường chuyền512
-
- 87%Chuyền chính xác87%
-
- 7Phạm lỗi9
-
- 1Việt vị3
-
- 25Đánh đầu15
-
- 11Đánh đầu thành công9
-
- 2Cứu thua5
-
- 19Rê bóng thành công17
-
- 4Thay người2
-
- 13Đánh chặn7
-
- 16Ném biên10
-
- 19Cản phá thành công17
-
- 11Thử thách6
-
- 3Kiến tạo thành bàn2
-
- 115Pha tấn công82
-
- 53Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Bundesliga 2023/2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bayer Leverkusen | 34 | 28 | 6 | 0 | 89 | 24 | 65 | 90 | T H H T T T |
2 | VfB Stuttgart | 34 | 23 | 4 | 7 | 78 | 39 | 39 | 73 | T B H T T T |
3 | Bayern Munchen | 34 | 23 | 3 | 8 | 94 | 45 | 49 | 72 | T T T B T B |
4 | RB Leipzig | 34 | 19 | 8 | 7 | 77 | 39 | 38 | 65 | T T T H H H |
5 | Borussia Dortmund | 34 | 18 | 9 | 7 | 68 | 43 | 25 | 63 | T H B T B T |
6 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 14 | 9 | 51 | 50 | 1 | 47 | B T B B H H |
7 | TSG Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 66 | 66 | 0 | 46 | B T B H T T |
8 | Heidenheimer | 34 | 10 | 12 | 12 | 50 | 55 | -5 | 42 | H B T H H T |
9 | Werder Bremen | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 54 | -6 | 42 | B T T H H T |
10 | SC Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45 | 58 | -13 | 42 | T H B H H B |
11 | Augsburg | 34 | 10 | 9 | 15 | 50 | 60 | -10 | 39 | T B B B B B |
12 | VfL Wolfsburg | 34 | 10 | 7 | 17 | 41 | 56 | -15 | 37 | B T T T B B |
13 | FSV Mainz 05 | 34 | 7 | 14 | 13 | 39 | 51 | -12 | 35 | T H H H T T |
14 | Borussia Monchengladbach | 34 | 7 | 13 | 14 | 56 | 67 | -11 | 34 | B B H H H B |
15 | Union Berlin | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 | 58 | -25 | 33 | B B H B B T |
16 | VfL Bochum | 34 | 7 | 12 | 15 | 42 | 74 | -32 | 33 | H B T T B B |
17 | FC Koln | 34 | 5 | 12 | 17 | 28 | 60 | -32 | 27 | B B H H T B |
18 | Darmstadt | 34 | 3 | 8 | 23 | 30 | 86 | -56 | 17 | B T B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation