Kết quả RB Leipzig vs Werder Bremen, 20h30 ngày 11/05
Kết quả RB Leipzig vs Werder Bremen Nhận định Leipzig vs Werder Bremen, 20h30 ngày 11/5 Đối đầu RB Leipzig vs Werder Bremen Phong độ RB Leipzig gần đây Phong độ Werder Bremen gần đây
- Thứ bảy, Ngày 11/05/202420:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2023-2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.93+2
0.97O 2.5
0.33U 2.5
2.001
1.30X
5.752
8.00Hiệp 1-1
1.14+1
0.75O 0.5
0.17U 0.5
3.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RB Leipzig vs Werder Bremen
-
Sân vận động: Red Bull Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Bundesliga 2023-2024 » vòng 33
-
RB Leipzig vs Werder Bremen: Diễn biến chính
- 28'Benjamin Henrichs0-0
- 35'0-1Nicolas Seiwald(OW)
- 46'Benjamin Sesko
Yussuf Yurary Poulsen0-1 - 61'Benjamin Sesko (Assist:Mohamed Simakan)1-1
- 64'Kevin Kampl
Nicolas Seiwald1-1 - 64'Elif Elmas
Christoph Baumgartner1-1 - 68'1-1Jens Stage
Nick Woltemade - 68'1-1Olivier Deman
Felix Agu - 77'Bitshiabu El Chadaille
Lukas Klostermann1-1 - 78'1-1Niklas Stark
Milos Veljkovic - 80'Christopher Lenz
Amadou Haidara1-1 - 88'1-1Christian Gross
Leonardo Bittencourt - 88'1-1Dawid Kownacki
Marvin Ducksch
-
RB Leipzig vs Werder Bremen: Đội hình chính và dự bị
- RB Leipzig3-4-31Peter Gulacsi23Castello Lukeba4Willi Orban16Lukas Klostermann39Benjamin Henrichs13Nicolas Seiwald8Amadou Haidara2Mohamed Simakan14Christoph Baumgartner17Lois Openda9Yussuf Yurary Poulsen7Marvin Ducksch20Romano Schmid29Nick Woltemade8Mitchell Weiser10Leonardo Bittencourt14Senne Lynen27Felix Agu13Milos Veljkovic32Marco Friedl3Anthony Jung30Michael Zetterer
- Đội hình dự bị
- 5Bitshiabu El Chadaille3Christopher Lenz6Elif Elmas44Kevin Kampl30Benjamin Sesko22David Raum25Leopold Zingerle21Janis BlaswichOlivier Deman 2Jens Stage 6Christian Gross 36Niklas Stark 4Dawid Kownacki 9Julian Malatini 22Jiri Pavlenka 1Isak Hansen-Aaroen 21
- Huấn luyện viên (HLV)
- Zsolt LowOle Werner
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
RB Leipzig vs Werder Bremen: Số liệu thống kê
- RB LeipzigWerder Bremen
- Giao bóng trước
-
- 4Phạt góc3
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 13Tổng cú sút11
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 6Sút ra ngoài6
-
- 2Cản sút3
-
- 10Sút Phạt13
-
- 44%Kiểm soát bóng56%
-
- 43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
- 458Số đường chuyền580
-
- 87%Chuyền chính xác87%
-
- 11Phạm lỗi6
-
- 2Việt vị2
-
- 31Đánh đầu19
-
- 18Đánh đầu thành công7
-
- 1Cứu thua4
-
- 15Rê bóng thành công22
-
- 5Thay người5
-
- 14Đánh chặn5
-
- 20Ném biên12
-
- 15Cản phá thành công22
-
- 8Thử thách8
-
- 1Kiến tạo thành bàn0
-
- 112Pha tấn công79
-
- 41Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Bundesliga 2023/2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bayer Leverkusen | 34 | 28 | 6 | 0 | 89 | 24 | 65 | 90 | T H H T T T |
2 | VfB Stuttgart | 34 | 23 | 4 | 7 | 78 | 39 | 39 | 73 | T B H T T T |
3 | Bayern Munchen | 34 | 23 | 3 | 8 | 94 | 45 | 49 | 72 | T T T B T B |
4 | RB Leipzig | 34 | 19 | 8 | 7 | 77 | 39 | 38 | 65 | T T T H H H |
5 | Borussia Dortmund | 34 | 18 | 9 | 7 | 68 | 43 | 25 | 63 | T H B T B T |
6 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 14 | 9 | 51 | 50 | 1 | 47 | B T B B H H |
7 | TSG Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 66 | 66 | 0 | 46 | B T B H T T |
8 | Heidenheimer | 34 | 10 | 12 | 12 | 50 | 55 | -5 | 42 | H B T H H T |
9 | Werder Bremen | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 54 | -6 | 42 | B T T H H T |
10 | SC Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45 | 58 | -13 | 42 | T H B H H B |
11 | Augsburg | 34 | 10 | 9 | 15 | 50 | 60 | -10 | 39 | T B B B B B |
12 | VfL Wolfsburg | 34 | 10 | 7 | 17 | 41 | 56 | -15 | 37 | B T T T B B |
13 | FSV Mainz 05 | 34 | 7 | 14 | 13 | 39 | 51 | -12 | 35 | T H H H T T |
14 | Borussia Monchengladbach | 34 | 7 | 13 | 14 | 56 | 67 | -11 | 34 | B B H H H B |
15 | Union Berlin | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 | 58 | -25 | 33 | B B H B B T |
16 | VfL Bochum | 34 | 7 | 12 | 15 | 42 | 74 | -32 | 33 | H B T T B B |
17 | FC Koln | 34 | 5 | 12 | 17 | 28 | 60 | -32 | 27 | B B H H T B |
18 | Darmstadt | 34 | 3 | 8 | 23 | 30 | 86 | -56 | 17 | B T B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation