Đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge, 20h30 ngày 22/3

Hạng 2 Bulgaria 2024-2025: Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge

  • Giải đấu: Hạng 2 Bulgaria
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 22/3/2025 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge trước đây

  • 07/09/2024
    Sportist Svoge
    0 - 3
    Yantra Gabrovo
    0 - 1
    W
  • 12/05/2024
    Yantra Gabrovo
    1 - 1
    Sportist Svoge
    1 - 1
    D
  • 27/10/2023
    Sportist Svoge
    0 - 0
    Yantra Gabrovo
    0 - 0
    D
  • 25/05/2023
    Sportist Svoge
    0 - 1
    Yantra Gabrovo
    0 - 0
    W
  • 29/10/2022
    Yantra Gabrovo
    1 - 2
    Sportist Svoge
    0 - 1
    L
  • 14/03/2022
    Sportist Svoge
    1 - 1
    Yantra Gabrovo
    1 - 1
    D
  • 28/08/2021
    Yantra Gabrovo
    0 - 1
    Sportist Svoge
    0 - 0
    L
  • 19/04/2021
    Yantra Gabrovo
    0 - 1
    Sportist Svoge
    0 - 1
    L
  • 25/10/2020
    Sportist Svoge
    1 - 0
    Yantra Gabrovo
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge

- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 2 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bulgaria 9 2 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Yantra Gabrovo (sân nhà) 4 0 1 3
Yantra Gabrovo (sân khách) 5 2 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yantra Gabrovo thắng
Bại: là số trận Yantra Gabrovo thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yantra GabrovoSportist Svoge trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bulgaria 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PFK Montana 26 16 8 2 38 11 27 56 T T H T H T
2 FC Dobrudzha 26 14 9 3 47 16 31 51 T H H H T T
3 Pirin Blagoevgrad 26 14 8 4 38 29 9 50 H B B B T T
4 Belasitsa Petrich 27 14 4 9 34 26 8 46 B T T T B T
5 Marek Dupnitza 26 12 9 5 34 22 12 45 T B H B T B
6 FC Dunav Ruse 26 12 9 5 37 27 10 45 T H H T T H
7 CSKA Sofia B 26 11 8 7 36 23 13 41 H T T H T H
8 Etar 26 12 5 9 40 31 9 41 B T B T T B
9 Yantra Gabrovo 26 11 7 8 36 27 9 40 B T H T B T
10 CSKA 1948 Sofia II 26 11 3 12 42 39 3 36 B B T B T T
11 Spartak Pleven 26 10 6 10 26 31 -5 36 B B T H B T
12 Ludogorets Razgrad II 26 9 7 10 37 34 3 34 B H H B H H
13 Minyor Pernik 26 9 6 11 26 31 -5 33 B T B B T B
14 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 26 9 5 12 23 26 -3 32 B T B B H T
15 Fratria 26 7 7 12 23 35 -12 28 T H B B B H
16 Litex Lovech 27 5 6 16 15 34 -19 21 H H B B B B
17 Botev Plovdiv II 26 6 3 17 21 44 -23 21 H T B T B B
18 Sportist Svoge 26 4 8 14 13 31 -18 20 H T H T B B
19 Strumska Slava 26 3 10 13 16 39 -23 19 H T H H B H
20 PFC Nesebar 26 3 10 13 20 46 -26 19 H H H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: