Kết quả Yantra Gabrovo vs CSKA Sofia B, 21h00 ngày 03/04

Hạng 2 Bulgaria 2024-2025 » vòng 29

  • Yantra Gabrovo vs CSKA Sofia B: Diễn biến chính

  • 21'
    Denislav Angelov goal 
    1-0
  • 32'
    Denislav Angelov goal 
    2-0
  • 68'
    Martin Ganchev
    2-0
  • 70'
    2-0
    Aleksandar Buchkov
  • 77'
    Emil Evgeniev Kolev
    2-0
  • 90'
    Hristyan Vasilev
    2-0
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Yantra Gabrovo vs CSKA Sofia B: Số liệu thống kê

  • Yantra Gabrovo
    CSKA Sofia B
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PFK Montana 29 17 9 3 39 12 27 60 T H T B H T
2 FC Dobrudzha 28 16 9 3 51 17 34 57 H H H T T T
3 Pirin Blagoevgrad 28 16 8 4 44 30 14 56 B B B T T T
4 FC Dunav Ruse 29 13 11 5 42 28 14 50 H T T H T H
5 Yantra Gabrovo 29 14 7 8 44 28 16 49 H T B T T T
6 Marek Dupnitza 29 13 9 7 36 27 9 48 H B T B B T
7 Belasitsa Petrich 28 14 4 10 34 28 6 46 T T T B T B
8 CSKA Sofia B 29 11 10 8 36 25 11 43 T H T H H B
9 Etar 29 12 7 10 41 34 7 43 T T B H B H
10 CSKA 1948 Sofia II 29 13 3 13 46 41 5 42 T B T T T B
11 Spartak Pleven 29 12 6 11 30 33 -3 42 T H B T T B
12 Ludogorets Razgrad II 29 10 8 11 39 36 3 38 H B H H B T
13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 28 10 6 12 27 27 0 36 B B H T H T
14 Fratria 29 9 7 13 27 38 -11 34 B B H T B T
15 Minyor Pernik 29 9 6 14 27 37 -10 33 B B T B B B
16 Litex Lovech 29 6 7 16 16 34 -18 25 B B B B T H
17 Sportist Svoge 28 5 8 15 15 34 -19 23 T H T B B T
18 Botev Plovdiv II 29 6 4 19 22 50 -28 22 B T B B B H
19 Strumska Slava 28 3 11 14 16 40 -24 20 T H H B H B
20 PFC Nesebar 29 3 10 16 22 55 -33 19 H T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation