Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iran mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iran mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Tractor S.C. 24 12 0.5
2 Sepahan 24 16 0.67
3 Persepolis 24 17 0.71
4 Foolad Khozestan 24 25 1.04
5 Gol Gohar FC 25 14 0.56
6 Malavan 24 23 0.96
7 Zob Ahan 25 23 0.92
8 Chadormalou Ardakan 25 24 0.96
9 Aluminium Arak 24 23 0.96
10 Esteghlal Tehran 24 25 1.04
11 Esteghlal Khozestan 24 23 0.96
12 Kheybar Khorramabad 24 26 1.08
13 Shams Azar Qazvin 24 31 1.29
14 Mes Rafsanjan 24 32 1.33
15 Nassaji Mazandaran 24 20 0.83
16 Havadar SC 23 38 1.65

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iran 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sepahan 12 6 0.5
2 Persepolis 12 7 0.58
3 Tractor S.C. 13 8 0.62
4 Foolad Khozestan 12 9 0.75
5 Malavan 12 9 0.75
6 Chadormalou Ardakan 12 7 0.58
7 Kheybar Khorramabad 12 11 0.92
8 Esteghlal Khozestan 12 7 0.58
9 Aluminium Arak 12 7 0.58
10 Gol Gohar FC 12 8 0.67
11 Zob Ahan 13 12 0.92
12 Shams Azar Qazvin 12 15 1.25
13 Esteghlal Tehran 11 11 1
14 Mes Rafsanjan 12 14 1.17
15 Nassaji Mazandaran 12 10 0.83
16 Havadar SC 12 21 1.75

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iran 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Tractor S.C. 11 4 0.36
2 Sepahan 12 10 0.83
3 Persepolis 12 10 0.83
4 Foolad Khozestan 12 16 1.33
5 Gol Gohar FC 13 6 0.46
6 Zob Ahan 12 11 0.92
7 Esteghlal Tehran 13 14 1.08
8 Shams Azar Qazvin 12 16 1.33
9 Malavan 12 14 1.17
10 Mes Rafsanjan 12 18 1.5
11 Havadar SC 11 17 1.55
12 Nassaji Mazandaran 12 10 0.83
13 Aluminium Arak 12 16 1.33
14 Chadormalou Ardakan 13 17 1.31
15 Esteghlal Khozestan 12 16 1.33
16 Kheybar Khorramabad 12 15 1.25
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Iran
Tên khác
Tên Tiếng Anh Persian Gulf Pro League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 25
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)