Đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth), 00h00 ngày 29/3

Hạng 2 Áo 2024-2025: SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth)

Lịch sử đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth) trước đây

  • 02/10/2024
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    SKU Amstetten
    0 - 0
    L
  • 31/03/2023
    SKU Amstetten
    0 - 0
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 0
    D
  • 14/08/2022
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 2
    SKU Amstetten
    1 - 0
    D
  • 22/05/2022
    Rapid Vienna (Youth)
    5 - 2
    SKU Amstetten
    2 - 1
    L
  • 20/11/2021
    SKU Amstetten
    5 - 2
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 2
    W
  • 16/05/2021
    SKU Amstetten
    2 - 3
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 1
    L
  • 13/02/2021
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    SKU Amstetten
    1 - 0
    L
  • 27/01/2024
    SKU Amstetten
    4 - 1
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 0
    W
  • 26/05/2018
    SKU Amstetten
    1 - 2
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 2
    L
  • 12/11/2017
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 2
    SKU Amstetten
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Áo 7 1 2 4
Giao hữu CLB 1 1 0 0
Hạng 3 Áo 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SKU Amstetten (sân nhà) 5 2 1 2
SKU Amstetten (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận SKU Amstetten thắng
Bại: là số trận SKU Amstetten thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SKU AmstettenRapid Vienna (Youth) trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Áo 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 20 15 3 2 36 15 21 48 H T T H T T
2 SV Ried 20 14 2 4 39 15 24 44 T T T T B T
3 First Wien 1894 20 11 2 7 39 31 8 35 B T B T B H
4 St.Polten 20 9 6 5 30 20 10 33 T T T H T H
5 SC Bregenz 19 9 5 5 34 28 6 32 B T T B B T
6 Sturm Graz (Youth) 20 8 7 5 32 25 7 31 H B T H T T
7 Rapid Vienna (Youth) 20 9 3 8 36 32 4 30 T T B T B B
8 Kapfenberg 20 9 3 8 27 31 -4 30 B B H H B T
9 SKU Amstetten 20 8 3 9 30 27 3 27 T B B H B B
10 FC Liefering 19 7 4 8 25 28 -3 25 B B B T T B
11 Austria Lustenau 20 4 11 5 14 17 -3 23 B H B B T H
12 ASK Voitsberg 20 7 2 11 23 27 -4 23 T T T B T B
13 Floridsdorfer AC 20 5 6 9 19 25 -6 21 H B H B T H
14 SV Stripfing Weiden 20 2 8 10 19 29 -10 14 B B T B H H
15 SV Horn 20 3 4 13 22 48 -26 13 H B B T B H
16 Lafnitz 20 2 5 13 23 50 -27 11 B H B H H B

Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: