Đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz, 23h00 ngày 04/4
Kết quả Kapfenberg vs Lafnitz Đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz Phong độ Kapfenberg gần đây Phong độ Lafnitz gần đây
Hạng 2 Áo 2024-2025: Kapfenberg vs Lafnitz
- Giải đấu: Hạng 2 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/4/2025 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz trước đây
- 20/09/2024Lafnitz1 - 2Kapfenberg1 - 2W
- 02/12/2023Kapfenberg2 - 4Lafnitz1 - 2L
- 28/07/2023Lafnitz3 - 0Kapfenberg1 - 0L
- 27/05/2023Lafnitz3 - 1Kapfenberg2 - 0L
- 14/08/2022Kapfenberg1 - 5Lafnitz0 - 3L
- 01/04/2022Lafnitz3 - 2Kapfenberg2 - 2L
- 10/09/2021Kapfenberg1 - 0Lafnitz0 - 0W
- 13/04/2021Kapfenberg1 - 0Lafnitz0 - 0W
- 17/02/2024Lafnitz1 - 2Kapfenberg0 - 1W
- 27/09/2023Kapfenberg1 - 0Lafnitz1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Áo | 8 | 3 | 0 | 5 |
Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Lafnitz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kapfenberg (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Kapfenberg (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kapfenberg thắng
Bại: là số trận Kapfenberg thua
Thắng: là số trận Kapfenberg thắng
Bại: là số trận Kapfenberg thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kapfenberg và Lafnitz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Áo 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 16 | 21 | 49 | T T H T T H |
2 | SV Ried | 21 | 15 | 2 | 4 | 40 | 15 | 25 | 47 | T T T B T T |
3 | First Wien 1894 | 21 | 12 | 2 | 7 | 40 | 31 | 9 | 38 | T B T B H T |
4 | SC Bregenz | 20 | 10 | 5 | 5 | 38 | 29 | 9 | 35 | T T B B T T |
5 | St.Polten | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 | 34 | T T H T H H |
6 | Kapfenberg | 21 | 10 | 3 | 8 | 29 | 32 | -3 | 33 | B H H B T T |
7 | Sturm Graz (Youth) | 21 | 8 | 7 | 6 | 33 | 27 | 6 | 31 | B T H T T B |
8 | Rapid Vienna (Youth) | 21 | 9 | 4 | 8 | 38 | 34 | 4 | 31 | T B T B B H |
9 | SKU Amstetten | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 29 | 3 | 28 | B B H B B H |
10 | FC Liefering | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 28 | B B T T B T |
11 | Austria Lustenau | 21 | 4 | 11 | 6 | 15 | 19 | -4 | 23 | H B B T H B |
12 | ASK Voitsberg | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 28 | -5 | 23 | T T B T B B |
13 | Floridsdorfer AC | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 21 | B H B T H B |
14 | SV Stripfing Weiden | 21 | 3 | 8 | 10 | 21 | 30 | -9 | 17 | B T B H H T |
15 | SV Horn | 21 | 3 | 4 | 14 | 22 | 49 | -27 | 13 | B B T B H B |
16 | Lafnitz | 21 | 2 | 5 | 14 | 24 | 54 | -30 | 11 | H B H H B B |
Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: