Đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd, 01h30 ngày 05/4
Kết quả Pontypridd vs Goytre Utd Đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd Phong độ Pontypridd gần đây Phong độ Goytre Utd gần đây
Wales FAW nam 2024-2025: Pontypridd vs Goytre Utd
- Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd trước đây
- 17/08/2024Goytre Utd3 - 3Pontypridd2 - 2D
- 18/12/2021Pontypridd1 - 3Goytre Utd0 - 0L
- 30/10/2021Goytre Utd0 - 1Pontypridd0 - 0W
- 07/09/2019Pontypridd0 - 1Goytre Utd0 - 1L
- 05/01/2019Pontypridd0 - 2Goytre Utd0 - 0L
- 15/09/2018Goytre Utd0 - 1Pontypridd0 - 0W
- 04/02/2006Pontypridd0 - 5Goytre Utd0 - 0L
- 04/02/2006Pontypridd0 - 5Goytre Utd0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd
- Thống kê lịch sử đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
8 | 2 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Wales FAW nam | 4 | 1 | 1 | 2 |
Welsh Football League First Division | 2 | 1 | 0 | 1 |
Cúp Quốc Gia Xứ Wales | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pontypridd vs Goytre Utd: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Pontypridd (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Pontypridd (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pontypridd thắng
Bại: là số trận Pontypridd thua
Thắng: là số trận Pontypridd thắng
Bại: là số trận Pontypridd thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pontypridd và Goytre Utd trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Colwyn Bay | 28 | 24 | 3 | 1 | 84 | 22 | 62 | 75 | T T T T T T |
2 | Airbus UK Broughton | 28 | 24 | 2 | 2 | 98 | 27 | 71 | 74 | H T T T T T |
3 | Holywell | 28 | 18 | 1 | 9 | 55 | 40 | 15 | 55 | T T T T B B |
4 | Llandudno | 28 | 14 | 4 | 10 | 62 | 55 | 7 | 46 | H T T T T B |
5 | Buckley Town | 28 | 14 | 4 | 10 | 47 | 44 | 3 | 46 | B T B B T B |
6 | Flint Mountain | 28 | 13 | 4 | 11 | 66 | 50 | 16 | 43 | T H B B B T |
7 | Mold Alexandra | 28 | 12 | 4 | 12 | 48 | 46 | 2 | 40 | B B B H T T |
8 | Guilsfield | 28 | 11 | 6 | 11 | 52 | 50 | 2 | 39 | H B H T T T |
9 | Denbigh Town | 28 | 11 | 6 | 11 | 60 | 59 | 1 | 39 | H T T H T B |
10 | Penrhyncoch | 28 | 10 | 7 | 11 | 46 | 50 | -4 | 37 | B T H T B B |
11 | Gresford | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 64 | -23 | 36 | T T T B B T |
12 | Caersws | 28 | 9 | 4 | 15 | 43 | 51 | -8 | 31 | B B H T T B |
13 | Bangor 1876 | 28 | 8 | 4 | 16 | 45 | 61 | -16 | 28 | B B B B B B |
14 | Ruthin Town FC | 28 | 7 | 4 | 17 | 39 | 59 | -20 | 25 | B H B T B B |
15 | Llay Miners Welfare | 28 | 3 | 5 | 20 | 34 | 77 | -43 | 14 | H B B B B T |
16 | Prestatyn Town FC | 28 | 4 | 1 | 23 | 35 | 100 | -65 | 13 | B B B B B B |
Upgrade Team Relegation
Cập nhật: