Kết quả Taffs Well vs Pontypridd, 02h30 ngày 29/03
Kết quả Taffs Well vs Pontypridd Đối đầu Taffs Well vs Pontypridd Phong độ Taffs Well gần đây Phong độ Pontypridd gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202502:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.98-1
0.83O 3.5
1.00U 3.5
0.801
5.00X
3.752
1.53Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.05O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Taffs Well vs Pontypridd
-
Sân vận động: Rhiw Ddar
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Wales FAW nam 2024-2025 » vòng 28
-
Taffs Well vs Pontypridd: Diễn biến chính
- 1'0-1
Kieran Lewis
- 3'0-2
Dan Griffiths
- 27'0-3
Kieran Lewis
- 37'Goncalo Ferreira1-3
- 44'Reece Perry1-3
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Taffs Well vs Pontypridd: Số liệu thống kê
- Taffs WellPontypridd
- 2Phạt góc5
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 7Tổng cú sút9
-
- 2Sút trúng cầu môn5
-
- 5Sút ra ngoài4
-
- 35%Kiểm soát bóng65%
-
- 38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
- 45Pha tấn công95
-
- 16Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Wales FAW nam 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Colwyn Bay | 28 | 24 | 3 | 1 | 84 | 22 | 62 | 75 | T T T T T T |
2 | Airbus UK Broughton | 28 | 24 | 2 | 2 | 98 | 27 | 71 | 74 | H T T T T T |
3 | Holywell | 28 | 18 | 1 | 9 | 55 | 40 | 15 | 55 | T T T T B B |
4 | Buckley Town | 29 | 14 | 5 | 10 | 47 | 44 | 3 | 47 | T B B T B H |
5 | Llandudno | 28 | 14 | 4 | 10 | 62 | 55 | 7 | 46 | H T T T T B |
6 | Flint Mountain | 29 | 13 | 4 | 12 | 67 | 55 | 12 | 43 | H B B B T B |
7 | Denbigh Town | 29 | 12 | 6 | 11 | 65 | 59 | 6 | 42 | T T H T B T |
8 | Guilsfield | 29 | 12 | 6 | 11 | 57 | 51 | 6 | 42 | B H T T T T |
9 | Mold Alexandra | 28 | 12 | 4 | 12 | 48 | 46 | 2 | 40 | B B B H T T |
10 | Penrhyncoch | 28 | 10 | 7 | 11 | 46 | 50 | -4 | 37 | B T H T B B |
11 | Gresford | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 64 | -23 | 36 | T T T B B T |
12 | Caersws | 28 | 9 | 4 | 15 | 43 | 51 | -8 | 31 | B B H T T B |
13 | Bangor 1876 | 28 | 8 | 4 | 16 | 45 | 61 | -16 | 28 | B B B B B B |
14 | Ruthin Town FC | 29 | 7 | 5 | 17 | 39 | 59 | -20 | 26 | H B T B B H |
15 | Llay Miners Welfare | 29 | 3 | 5 | 21 | 34 | 82 | -48 | 14 | B B B B T B |
16 | Prestatyn Town FC | 28 | 4 | 1 | 23 | 35 | 100 | -65 | 13 | B B B B B B |
Upgrade Team Relegation