Kết quả IMT Novi Beograd vs OFK Beograd, 01h30 ngày 27/02
Kết quả IMT Novi Beograd vs OFK Beograd Đối đầu IMT Novi Beograd vs OFK Beograd Phong độ IMT Novi Beograd gần đây Phong độ OFK Beograd gần đây
- Thứ năm, Ngày 27/02/202501:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.88O 2.5
1.05U 2.5
0.671
2.63X
3.102
2.50Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.75O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IMT Novi Beograd vs OFK Beograd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~43℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Serbia 2024-2025 » vòng 25
-
IMT Novi Beograd vs OFK Beograd: Diễn biến chính
- 9'Ishak Belfodil Goal Disallowed0-0
- 47'Vladimir Lucic (Assist:Nikola Krstic)1-0
- 65'1-0Edmund Addo
- 79'Luka Lukovic1-0
- 80'1-0Stefan Despotovsk
- 83'1-1
Lazar Jovanovic (Assist:Stefan Scepovic)
- 89'1-1Filip Stojilkovic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
IMT Novi Beograd vs OFK Beograd: Số liệu thống kê
- IMT Novi BeogradOFK Beograd
- 6Phạt góc6
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 8Tổng cú sút9
-
- 2Sút trúng cầu môn6
-
- 6Sút ra ngoài3
-
- 13Sút Phạt12
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 315Số đường chuyền380
-
- 12Phạm lỗi13
-
- 4Việt vị2
-
- 5Cứu thua1
-
- 13Rê bóng thành công23
-
- 8Đánh chặn12
-
- 14Thử thách11
-
- 89Pha tấn công118
-
- 60Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Serbia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Crvena Zvezda | 29 | 27 | 2 | 0 | 103 | 21 | 82 | 83 | H T T T T T |
2 | Partizan Belgrade | 29 | 17 | 9 | 3 | 56 | 29 | 27 | 60 | H T T T T H |
3 | OFK Beograd | 29 | 13 | 7 | 9 | 39 | 36 | 3 | 46 | H T T B T T |
4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 29 | 13 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 45 | T T H B H B |
5 | Mladost Lucani | 29 | 11 | 9 | 9 | 31 | 32 | -1 | 42 | T B H B H H |
6 | Vojvodina Novi Sad | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 39 | 6 | 39 | B T B T B B |
7 | Cukaricki Stankom | 29 | 10 | 9 | 10 | 37 | 38 | -1 | 39 | T B H B B T |
8 | Novi Pazar | 29 | 11 | 6 | 12 | 43 | 51 | -8 | 39 | T B T B T H |
9 | Backa Topola | 29 | 11 | 5 | 13 | 46 | 44 | 2 | 38 | B T B T T H |
10 | FK Zeleznicar Pancevo | 29 | 9 | 8 | 12 | 37 | 36 | 1 | 35 | B H T T B B |
11 | IMT Novi Beograd | 29 | 9 | 7 | 13 | 35 | 46 | -11 | 34 | T H B T T H |
12 | FK Napredak Krusevac | 29 | 9 | 7 | 13 | 29 | 40 | -11 | 34 | B H B T B T |
13 | FK Spartak Zlatibor Voda | 29 | 8 | 10 | 11 | 26 | 38 | -12 | 34 | H T T B B H |
14 | Radnicki Nis | 29 | 8 | 7 | 14 | 37 | 56 | -19 | 31 | H B B B H B |
15 | Tekstilac | 29 | 8 | 4 | 17 | 23 | 52 | -29 | 28 | B H B B B T |
16 | Jedinstvo UB | 29 | 4 | 3 | 22 | 22 | 60 | -38 | 15 | B B T B H B |
Title Play-offs Relegation Play-offs