Kết quả Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria, 02h15 ngày 03/02
Kết quả Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria Đối đầu Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria Phong độ Ferencvarosi TC gần đây Phong độ MTK Hungaria gần đây
- Thứ hai, Ngày 03/02/202502:15
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.95O 2.5
0.57U 2.5
1.251
1.44X
4.202
5.25Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.74O 0.5
0.30U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria
-
Sân vận động: Groupama Aréna
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary 2024-2025 » vòng 18
-
Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria: Diễn biến chính
- 59'Barnabas Varga
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho0-0 - 59'Adama Trao
Kristoffer Zachariassen0-0 - 60'0-0Adin Molnar
Viktor Gei - 60'0-0Bence Vegh
Artur Horvath - 65'0-0Tamas Kadar
- 72'Alex Toth
Mohammed Abo Fani0-0 - 72'Lenny Joseph
Tosin Kehinde0-0 - 83'Aleksandar Pesic
Mohamed Ali Ben Romdhane0-0 - 86'0-0Zoltan Stieber
Istvan Bognar
-
Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria: Đội hình chính và dự bị
- Ferencvarosi TC4-2-3-11Adam Varga99Cristian Leonel Ramirez Zambrano3Stefan Gartenmann27Ibrahima Cisse25Cebrail Makreckis15Mohammed Abo Fani88Philippe Rommens24Tosin Kehinde7Mohamed Ali Ben Romdhane16Kristoffer Zachariassen11Matheus Bonifacio Saldanha Marinho11Marin Jurina22Viktor Gei10Istvan Bognar9Rajmund Molnar6Mihaly Kata14Artur Horvath2Benedek Varju4David Bobal25Tamas Kadar27Patrik Kovacs1Patrik Demjen
- Đội hình dự bị
- 17Eldar Civic30Zsombor Gruber75Lenny Joseph54Norbert Kajan70Isaac Pappoe8Aleksandar Pesic34Raul Bicalho22Gabor Szalai29Gergo Szecsi64Alex Toth20Adama Trao19Barnabas VargaSamuel Barnabas Bako 20Jozsef Balazs 29Adrian Csenterics 12Noel Kenesei 28Adin Molnar 23Zoltan Stieber 7Gergo Szoke 26Bence Vegh 16
- Huấn luyện viên (HLV)
- Dejan StankovicGiovanni Costantino
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ferencvarosi TC vs MTK Hungaria: Số liệu thống kê
- Ferencvarosi TCMTK Hungaria
- 6Phạt góc2
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 0Thẻ vàng1
-
- 14Tổng cú sút4
-
- 5Sút trúng cầu môn1
-
- 9Sút ra ngoài3
-
- 11Sút Phạt8
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 536Số đường chuyền390
-
- 8Phạm lỗi11
-
- 3Việt vị0
-
- 1Cứu thua5
-
- 14Rê bóng thành công22
-
- 7Đánh chặn9
-
- 11Thử thách14
-
- 163Pha tấn công96
-
- 106Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Hungary 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Videoton Puskas Akademia | 25 | 16 | 3 | 6 | 42 | 26 | 16 | 51 | T T B H T T |
2 | Ferencvarosi TC | 25 | 13 | 8 | 4 | 41 | 25 | 16 | 47 | B T H T T H |
3 | Paksi SE Honlapja | 25 | 13 | 6 | 6 | 54 | 38 | 16 | 45 | T T H T T H |
4 | MTK Hungaria | 25 | 12 | 4 | 9 | 44 | 34 | 10 | 40 | B T T H T B |
5 | Gyori ETO | 26 | 9 | 10 | 7 | 36 | 31 | 5 | 37 | T H T H T H |
6 | Diosgyor VTK | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 34 | -3 | 36 | B B T B H H |
7 | Ujpesti | 25 | 7 | 10 | 8 | 28 | 34 | -6 | 31 | B H B H B H |
8 | Fehervar Videoton | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 36 | -4 | 30 | B B T H H H |
9 | ZalaegerzsegTE | 25 | 6 | 8 | 11 | 29 | 35 | -6 | 26 | T B H H B H |
10 | Nyiregyhaza | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 | 39 | -15 | 24 | T H H B B B |
11 | Debrecin VSC | 25 | 6 | 5 | 14 | 38 | 48 | -10 | 23 | B B B B H T |
12 | Kecskemeti TE | 26 | 4 | 9 | 13 | 26 | 45 | -19 | 21 | B H H B B H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation