Kết quả PEC Zwolle vs AFC Ajax, 20h30 ngày 09/03

VĐQG Hà Lan 2024-2025 » vòng 25

  • PEC Zwolle vs AFC Ajax: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
     Bertrand Traore
     Brian Brobbey
  • 32'
    Ryan Thomas
    0-0
  • 55'
    Nick Fichtinger  
    Ryan Thomas  
    0-0
  • 59'
    0-0
    Kenneth Taylor Penalty awarded
  • 61'
    0-1
    goal Kenneth Taylor
  • 70'
    0-1
     Jordan Henderson
     Mika Godts
  • 70'
    0-1
     Oliver Edvardsen
     Kian Fitz-Jim
  • 72'
    Odysseus Velanas  
    Dylan Mbayo  
    0-1
  • 72'
    Kaj de Rooij  
    Davy van den Berg  
    0-1
  • 80'
    Thomas Buitink  
    Nick Fichtinger  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Branco van den Boomen
     Kenneth Taylor
  • PEC Zwolle vs AFC Ajax: Đội hình chính và dự bị

  • PEC Zwolle4-2-3-1
    1
    Jasper Schendelaar
    33
    Damian van der Haar
    4
    Anselmo Garcia McNulty
    28
    Simon Graves Jensen
    3
    Olivier Aertssen
    10
    Davy van den Berg
    6
    Anouar El Azzouzi
    50
    Filip Krastev
    30
    Ryan Thomas
    11
    Dylan Mbayo
    9
    Dylan Vente
    23
    Steven Berghuis
    9
    Brian Brobbey
    11
    Mika Godts
    28
    Kian Fitz-Jim
    31
    Jorthy Mokio
    8
    Kenneth Taylor
    3
    Anton Gaaei
    37
    Josip Sutalo
    15
    Youri Baas
    4
    Jorrel Hato
    16
    Matheus
    AFC Ajax4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 18Odysseus Velanas
    29Thomas Buitink
    34Nick Fichtinger
    22Kaj de Rooij
    5Thierry Lutonda
    23Eliano Reijnders
    25Kenneth Vermeer
    40Mike Hauptmeijer
    2Sheral Floranus
    Bertrand Traore 20
    Branco van den Boomen 21
    Oliver Edvardsen 17
    Jordan Henderson 6
    Lucas Oliveira Rosa 2
    Daniele Rugani 24
    Jay Gorter 12
    Charlie Setford 51
    Don-Angelo Konadu 59
    Ahmetcan Kaplan 13
    Dies Janse 36
    Sean Steur 63
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Johnny Jansen
    Maurice Steijn
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • PEC Zwolle vs AFC Ajax: Số liệu thống kê

  • PEC Zwolle
    AFC Ajax
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 400
    Số đường chuyền
    526
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 34
    Đánh đầu
    38
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 21
    Long pass
    32
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AFC Ajax 27 21 4 2 57 20 37 67 T T T T H T
2 PSV Eindhoven 27 18 4 5 78 32 46 58 H H B T T B
3 Feyenoord 27 15 8 4 61 32 29 53 H T H T T T
4 FC Utrecht 27 15 7 5 48 39 9 52 B H T T B T
5 AZ Alkmaar 27 13 7 7 47 31 16 46 T T B H H H
6 FC Twente Enschede 27 13 7 7 53 39 14 46 T T H T B B
7 Go Ahead Eagles 27 13 5 9 49 43 6 44 T B T T T B
8 SC Heerenveen 28 9 7 12 35 49 -14 34 H T B H B T
9 Groningen 27 8 8 11 26 38 -12 32 T T H T H B
10 Fortuna Sittard 27 9 5 13 32 46 -14 32 B B T T B B
11 Heracles Almelo 27 7 10 10 35 48 -13 31 T B T B H T
12 NEC Nijmegen 27 8 6 13 40 40 0 30 H B H B T H
13 NAC Breda 27 8 6 13 29 45 -16 30 B H B H H H
14 PEC Zwolle 27 7 8 12 32 41 -9 29 B H B B H T
15 Sparta Rotterdam 27 6 10 11 28 35 -7 28 B B T H H T
16 Willem II 28 6 6 16 29 47 -18 24 B B B B B B
17 RKC Waalwijk 27 4 6 17 34 56 -22 18 T B B B B H
18 Almere City FC 27 4 6 17 18 50 -32 18 H B B B H T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation